Khủng hoảng dầu dịu bớt nhưng gánh nặng nhập khẩu vẫn đè nặng lên kinh tế Nhật Bản
Nhật Bản đa dạng hóa nguồn cung và giải phóng kho dự trữ để đối phó gián đoạn từ Hormuz, nhưng hóa đơn nhập khẩu kỷ lục 89,46 tỷ USD trong tháng 6 vẫn đè nặng lên hoạt động công nghiệp, đẩy 90% doanh nghiệp chịu tác động tiêu cực từ giá năng lượng, tạo áp lực lên đồng yen.
Giá dầu hạ nhiệt, nhưng chi phí nhập khẩu vẫn ở đỉnh
Căng thẳng tại eo biển Hormuz đã dịu bớt trong những tuần gần đây, giúp giá dầu thô hạ nhiệt và giảm bớt lo ngại tức thời về nguồn cung. Tuy nhiên, với Nhật Bản, quốc gia phụ thuộc hơn 90% lượng dầu thô nhập khẩu từ Trung Đông, hậu quả kinh tế vẫn còn nguyên. Hóa đơn nhập khẩu dầu thô của nước này đã chạm mức kỷ lục 89,46 tỷ USD trong tháng 6, phản ánh chi phí cao hơn để vận chuyển dầu từ các nguồn xa xôi như Canada, Azerbaijan và châu Phi nhằm bù đắp sự thiếu hụt từ khu vực vùng Vịnh.
Việc giải phóng kho dự trữ chiến lược trong khuôn khổ nỗ lực phối hợp của IEA (400 triệu thùng) đã giúp tránh một cú sốc nguồn cung nghiêm trọng hơn, nhưng không thể xóa bỏ chi phí logistics tăng cao. Dầu mua từ các thị trường xa hơn không chỉ đắt hơn về giá FOB mà còn tăng thêm chi phí vận chuyển và thời gian vận chuyển dài hơn, khiến tổng chi phí nhập khẩu vẫn neo ở mức cao dù giá dầu thế giới có giảm.
Gánh nặng lan tỏa tới doanh nghiệp và người tiêu dùng
Theo khảo sát của Teikoku Databank công bố hôm thứ Hai, 90% doanh nghiệp Nhật Bản cho biết giá năng lượng tăng đang ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động kinh doanh. Con số này cho thấy mức độ lan tỏa sâu rộng của cú sốc năng lượng, không chỉ giới hạn ở các ngành thâm dụng năng lượng như hóa dầu, thép hay vận tải, mà còn ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ và lẻ trong lĩnh vực dịch vụ.
Chi phí năng lượng tăng làm tăng giá thành sản xuất, bào mòn biên lợi nhuận của doanh nghiệp, và cuối cùng được chuyển sang người tiêu dùng qua giá bán lẻ cao hơn. Điều này đặc biệt nhạy cảm trong bối cảnh Nhật Bản vốn đã quen với lạm phát thấp và tăng trưởng tiền lương chậm. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) đang phải đối mặt với bài toán khó: kiềm chế lạm phát do chi phí nhập khẩu tăng trong khi vẫn duy trì chính sách tiền tệ siêu nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng.
Áp lực lên đồng yen và chính sách tiền tệ
Hóa đơn nhập khẩu năng lượng tăng cao làm xấu đi cán cân thương mại của Nhật Bản, vốn đã thâm hụt do giá hàng hóa tăng. Điều này tạo áp lực giảm giá đồng yen, khiến USD/JPY duy trì ở vùng 159 – mức yếu nhất trong nhiều thập kỷ. Đồng yen yếu làm tăng thêm chi phí nhập khẩu tính bằng nội tệ, tạo ra một vòng xoáy lạm phát nhập khẩu: yen yếu → giá nhập khẩu cao hơn → thâm hụt thương mại lớn hơn → yen càng yếu.
BoJ đã nhiều lần can thiệp để hỗ trợ đồng yen, nhưng các biện pháp này chỉ có tác dụng tạm thời nếu các yếu tố cơ bản về cán cân thương mại không được cải thiện. Việc Nhật Bản phải nhập khẩu dầu từ các thị trường xa hơn không chỉ làm tăng chi phí mà còn kéo dài thời gian vận chuyển, khiến nước này dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị trong tương lai. Điều này cũng làm giảm hiệu quả của việc dự trữ chiến lược, vốn được thiết kế cho các tình huống khẩn cấp ngắn hạn, chứ không phải để bù đắp cho một cuộc khủng hoảng kéo dài.
Tác động vòng hai và hàm ý cho các đồng tiền hàng hóa
Khủng hoảng năng lượng tại Nhật Bản không chỉ là câu chuyện riêng của nước này. Nó phản ánh một thực tế toàn cầu: sự phụ thuộc vào các tuyến đường biển nhạy cảm như Hormuz khiến các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng dễ bị tổn thương và phải trả giá đắt để đa dạng hóa nguồn cung. Điều này củng cố vai trò của các đồng tiền hàng hóa như CAD, AUD, NOK – những quốc gia xuất khẩu năng lượng và nguyên liệu thô có thể hưởng lợi từ nhu cầu tăng từ các nước đang tìm kiếm nguồn cung thay thế.
Canada, với nguồn dầu thô từ Alberta, đang nổi lên như một nhà cung cấp tiềm năng cho Nhật Bản. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển từ bờ biển phía Tây Canada qua Thái Bình Dương vẫn cao hơn đáng kể so với từ Trung Đông. Dù vậy, nhu cầu tăng từ Nhật Bản có thể hỗ trợ giá dầu WTI và CAD trong trung hạn. Tương tự, các nhà xuất khẩu năng lượng khác như Na Uy (NOK) và Australia (AUD) cũng có thể thấy dòng vốn đầu tư vào lĩnh vực năng lượng được cải thiện khi các nước nhập khẩu tìm cách đa dạng hóa nguồn cung.
Điều cần theo dõi tiếp
Nhà giao dịch cần theo dõi sát diễn biến giá dầu và các chỉ số kinh tế Nhật Bản trong những tuần tới, đặc biệt là dữ liệu cán cân thương mại và lạm phát. Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy hóa đơn nhập khẩu tiếp tục tăng sẽ gia tăng áp lực lên đồng yen và có thể thúc đẩy BoJ điều chỉnh chính sách. Ngoài ra, phản ứng của chính phủ Nhật Bản trong việc hỗ trợ các doanh nghiệp bị ảnh hưởng và các biện pháp dài hạn để giảm phụ thuộc năng lượng cũng sẽ là yếu tố quan trọng. Trên thị trường ngoại hối, sự phân hóa giữa đồng yen yếu và các đồng tiền hàng hóa mạnh có thể tiếp tục là chủ đề chính trong ngắn hạn.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







