Kiến thức
Từ điển thuật ngữ
74 thuật ngữ hay gặp khi đọc tin ngoại hối, vàng, tiền điện tử và số liệu vĩ mô.
Ngoại hối căn bản
- Cặp tiền chínhmajor pairs
- Nhóm cặp tiền có đồng đô la Mỹ và thanh khoản cao nhất: EUR/USD, USD/JPY, GBP/USD, USD/CHF, AUD/USD, USD/CAD, NZD/USD.
- Đòn bẩyleverage
- Tỷ lệ cho phép kiểm soát một vị thế lớn hơn nhiều số tiền thực có trong tài khoản.
- Ký quỹmargin
- Số tiền bị giữ lại làm bảo đảm cho vị thế đang mở, không phải phí và sẽ được giải phóng khi đóng vị thế.
- Long và Shortmua và bán
- Long là đặt cược giá lên, short là đặt cược giá xuống — trên thị trường ngoại hối cả hai đều dễ như nhau.
- Lotkhối lượng giao dịch
- Đơn vị khối lượng trong giao dịch ngoại hối; một lot chuẩn là 100.000 đơn vị tiền cơ sở.
- Phí qua đêmswap
- Khoản lãi cộng hoặc trừ mỗi ngày khi giữ vị thế qua thời điểm chốt phiên, sinh ra từ chênh lệch lãi suất hai đồng tiền.
- Pippoint in percentage
- Đơn vị nhỏ nhất mà giá một cặp tiền thường được yết, với phần lớn cặp là chữ số thứ tư sau dấu phẩy.
- Spreadchênh lệch mua bán
- Khoảng cách giữa giá mua và giá bán tại cùng một thời điểm — chi phí bạn trả ngay khi mở vị thế.
- Thanh khoảnliquidity
- Mức độ dễ dàng mua bán một khối lượng lớn mà không làm giá xê dịch đáng kể.
- Trượt giáslippage
- Chênh lệch giữa giá bạn muốn khớp và giá thực tế khớp được.
Lệnh và quản trị rủi ro
- Chốt lờitake profit
- Lệnh tự đóng vị thế khi giá đạt mức lãi định trước.
- Dừng lỗstop loss
- Lệnh tự đóng vị thế khi giá đi ngược tới một mức định trước, nhằm chốt cứng khoản lỗ tối đa.
- Gọi bổ sung ký quỹmargin call
- Cảnh báo của sàn khi vốn trong tài khoản tụt xuống gần mức không còn đủ đỡ cho các vị thế đang mở.
- Lệnh chờpending order
- Lệnh đặt sẵn ở một mức giá chưa tới, tự khớp khi giá chạm mức đó.
- Quản lý khối lượngposition sizing
- Tính khối lượng vào lệnh từ mức rủi ro cho phép và khoảng cách dừng lỗ, thay vì vào một khối lượng cố định theo cảm tính.
- Sụt giảm vốndrawdown
- Mức giảm từ đỉnh cao nhất của tài khoản xuống đáy sau đó, tính theo phần trăm.
- Tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuậnrisk/reward
- So sánh khoảng cách tới dừng lỗ với khoảng cách tới chốt lời, quyết định bạn cần thắng bao nhiêu phần trăm để có lãi.
Ngân hàng trung ương
- BoJNgân hàng Trung ương Nhật Bản
- Ngân hàng trung ương Nhật, nhiều năm duy trì lãi suất siêu thấp và vì thế biến yên thành đồng tiền tài trợ chính cho carry trade.
- Can thiệp tỷ giácurrency intervention
- Ngân hàng trung ương trực tiếp mua hoặc bán đồng tiền của mình trên thị trường để đổi hướng tỷ giá.
- Dot plotbiểu đồ điểm
- Bảng trong đó mỗi thành viên FOMC đánh một điểm cho mức lãi suất họ cho là hợp lý ở các năm tới.
- FedCục Dự trữ Liên bang
- Ngân hàng trung ương Mỹ, tổ chức có ảnh hưởng lớn nhất tới mọi thị trường tài chính toàn cầu.
- FOMCUỷ ban Thị trường Mở Liên bang
- Cơ quan trong Fed ra quyết định về lãi suất và quy mô bảng cân đối, họp tám lần mỗi năm.
- Hawkish và Dovishcứng rắn và ôn hoà
- Hai thái cực trong giọng điệu ngân hàng trung ương: hawkish là nghiêng về thắt chặt để chặn lạm phát, dovish là nghiêng về nới lỏng để đỡ tăng trưởng.
- Hướng dẫn trướcforward guidance
- Cách ngân hàng trung ương báo trước ý định chính sách để thị trường không bị bất ngờ.
- Lãi suất điều hànhpolicy rate
- Mức lãi suất chủ chốt do ngân hàng trung ương ấn định, làm neo cho toàn bộ chi phí vay mượn trong nền kinh tế.
- Nới lỏng định lượngQE
- Ngân hàng trung ương tạo tiền để mua trái phiếu, nhằm hạ lãi suất dài hạn khi lãi suất ngắn hạn đã về gần không.
- Pivotđảo chiều chính sách
- Thời điểm ngân hàng trung ương chuyển từ chu kỳ thắt chặt sang nới lỏng, hoặc ngược lại.
- Thắt chặt định lượngQT
- Ngân hàng trung ương thu hẹp bảng cân đối, rút thanh khoản đã bơm ra trước đó.
Số liệu vĩ mô
- Cán cân thương mạitrade balance
- Chênh lệch giữa xuất khẩu và nhập khẩu của một nền kinh tế trong kỳ.
- CPIchỉ số giá tiêu dùng
- Thước đo lạm phát dựa trên giá một giỏ hàng hoá và dịch vụ mà hộ gia đình thường mua.
- GDPtổng sản phẩm quốc nội
- Tổng giá trị hàng hoá và dịch vụ một nền kinh tế tạo ra trong kỳ.
- Hạ cánh mềmsoft landing
- Tình huống ngân hàng trung ương kéo lạm phát về mục tiêu mà không đẩy kinh tế vào suy thoái.
- Lạm phát cơ bảncore inflation
- Lạm phát sau khi loại bỏ giá thực phẩm và năng lượng, hai nhóm biến động mạnh vì lý do ngoài chính sách tiền tệ.
- Lạm phát đình trệstagflation
- Lạm phát cao đi kèm tăng trưởng trì trệ — tình huống xấu nhất cho ngân hàng trung ương vì hai vấn đề đòi hai cách chữa trái ngược.
- NFPbảng lương phi nông nghiệp
- Số việc làm mới của Mỹ ngoài khu vực nông nghiệp, công bố thứ Sáu đầu tiên mỗi tháng.
- PCEchi tiêu tiêu dùng cá nhân
- Thước đo lạm phát mà Fed dùng làm mục tiêu chính thức, thay vì CPI.
- PMIchỉ số quản lý mua hàng
- Khảo sát doanh nghiệp về đơn hàng, sản xuất và tuyển dụng; trên 50 là mở rộng, dưới 50 là thu hẹp.
- PPIchỉ số giá sản xuất
- Giá hàng hoá ở cổng nhà máy, thường báo trước biến động giá tiêu dùng vài tháng.
- Suy thoáirecession
- Giai đoạn kinh tế thu hẹp, định nghĩa phổ thông là hai quý liên tiếp GDP giảm.
- Tỷ lệ thất nghiệpunemployment rate
- Phần trăm người trong lực lượng lao động đang tìm việc mà chưa có việc.
Thị trường và liên thị trường
- Carry tradegiao dịch chênh lệch lãi suất
- Vay đồng tiền lãi suất thấp để đầu tư vào đồng tiền lãi suất cao, ăn phần chênh lệch.
- DXYchỉ số đô la Mỹ
- Chỉ số đo sức mạnh đô la Mỹ so với rổ sáu đồng tiền, trong đó euro chiếm gần 58% tỷ trọng.
- Đảo ngược đường cong lợi suấtyield curve inversion
- Trạng thái lợi suất kỳ hạn ngắn cao hơn kỳ hạn dài, trong lịch sử là chỉ báo suy thoái đáng tin nhất.
- Đường cong lợi suấtyield curve
- Đồ thị nối lợi suất trái phiếu chính phủ ở các kỳ hạn khác nhau, từ vài tháng tới ba mươi năm.
- Lợi suất thựcreal yield
- Lợi suất trái phiếu sau khi trừ lạm phát kỳ vọng — phần sinh lời thật sau khi giữ được sức mua.
- Risk-on và Risk-offtâm lý ưa rủi ro và ngại rủi ro
- Hai trạng thái tâm lý bao trùm thị trường: risk-on là dòng tiền tìm lợi nhuận, risk-off là dòng tiền tìm chỗ an toàn.
- Tài sản trú ẩnsafe haven
- Tài sản mà dòng tiền tìm đến khi thị trường bất an: vàng, trái phiếu chính phủ Mỹ, yên Nhật, franc Thuỵ Sĩ.
Phân tích kỹ thuật
- Đường trung bình độngMA
- Đường nối giá trung bình của N phiên gần nhất, dùng để làm mượt nhiễu và nhìn ra hướng đi.
- Fibonaccifib retracement
- Bộ tỷ lệ — 23,6%, 38,2%, 50%, 61,8% — dùng để đoán giá sẽ điều chỉnh tới đâu trước khi tiếp tục xu hướng.
- Hỗ trợ và kháng cựsupport and resistance
- Những vùng giá mà lịch sử cho thấy lực mua hoặc lực bán từng đủ mạnh để chặn đà.
- Khối lượngvolume
- Lượng giao dịch diễn ra trong một khoảng thời gian, dùng để đánh giá một biến động giá có thực chất hay không.
- MACDmoving average convergence divergence
- Chỉ báo đo khoảng cách giữa hai đường trung bình động để nắm bắt sự thay đổi của đà.
- Nến Nhậtcandlestick
- Cách vẽ biểu đồ hiện đủ bốn giá — mở, đóng, cao nhất, thấp nhất — trong mỗi khoảng thời gian.
- Phá vỡbreakout
- Giá đi xuyên qua một mức hỗ trợ hoặc kháng cự đáng chú ý, thường mở ra một nhịp đi mạnh.
- Phân kỳdivergence
- Tình huống giá và chỉ báo đi ngược nhau, gợi ý đà của xu hướng hiện tại đang cạn.
- RSIchỉ số sức mạnh tương đối
- Chỉ báo dao động từ 0 tới 100, đo tốc độ và độ lớn của biến động giá gần đây.
- Xu hướngtrend
- Hướng đi chủ đạo của giá, xác định bằng chuỗi đỉnh và đáy cùng nghiêng về một phía.
Vàng và hàng hoá
- Contango và Backwardation
- Contango là khi giá hợp đồng tương lai cao hơn giá giao ngay; backwardation là ngược lại.
- Giao ngay và hợp đồng tương laispot vs futures
- Giao ngay là giá mua bán ngay bây giờ; hợp đồng tương lai là giá thoả thuận hôm nay cho việc giao hàng ở một ngày sau.
- OPEC+
- Liên minh các nước xuất khẩu dầu, điều tiết sản lượng để tác động lên giá.
- Phần bù rủi ro địa chính trịgeopolitical risk premium
- Phần giá dầu tăng thêm do lo ngại nguồn cung bị gián đoạn, chứ không do cung cầu thực tế đã thay đổi.
- WTI và Brent
- Hai loại dầu chuẩn của thế giới: WTI là dầu Mỹ, Brent là dầu Biển Bắc và là mốc tham chiếu cho phần lớn giao dịch toàn cầu.
- XAU/USDvàng giao ngay
- Ký hiệu giá vàng giao ngay tính theo đô la Mỹ cho mỗi ounce troy.
Tiền điện tử
- BitcoinBTC
- Tiền điện tử đầu tiên và lớn nhất, với tổng cung giới hạn ở 21 triệu đơn vị.
- Cá voiwhale
- Ví nắm giữ lượng tiền điện tử lớn đủ để tác động tới giá khi giao dịch.
- Dữ liệu on-chain
- Thông tin đọc trực tiếp từ chuỗi khối: số ví hoạt động, lượng coin dịch chuyển, coin nằm trên sàn hay trong ví lạnh.
- ETF giao ngayspot ETF
- Quỹ giao dịch trên sàn chứng khoán nắm giữ tiền điện tử thật, cho phép đầu tư mà không cần tự quản lý khoá riêng.
- Halvingchia đôi phần thưởng
- Sự kiện định kỳ khoảng bốn năm một lần, cắt một nửa lượng Bitcoin mới được tạo ra cho mỗi khối.
- Phần thưởng khai thácblock reward
- Lượng coin mới cộng phí giao dịch trả cho người xác thực khối, là nguồn cung mới duy nhất của Bitcoin.
- Stablecointiền ổn định giá
- Tiền điện tử neo giá vào một tài sản ổn định, phổ biến nhất là neo một đổi một với đô la Mỹ.
Thị trường Việt Nam
- Kiều hốiremittances
- Tiền người Việt ở nước ngoài chuyển về, một nguồn cung ngoại tệ lớn và khá ổn định cho Việt Nam.
- Ngân hàng Nhà nước Việt NamSBV
- Ngân hàng trung ương của Việt Nam, điều hành chính sách tiền tệ và tỷ giá.
- Tỷ giá trung tâm
- Mức tỷ giá USD/VND do Ngân hàng Nhà nước công bố mỗi ngày, làm cơ sở cho biên độ giao dịch của các ngân hàng thương mại.
- USD/VND
- Tỷ giá đô la Mỹ so với đồng Việt Nam, biến động trong biên độ được điều tiết chứ không tự do như các cặp tiền chính.



