Tới nội dung chính
IC Markets — giao dịch CFD tiền điện tửExness — giao dịch với chênh lệch ngoại hối thấp

Quảng cáo

IC Markets — giao dịch CFD forex, vàng, chỉ số, dầuExness — chênh lệch giảm một nửa

Quảng cáo

Khan hiếm dầu nhiên liệu tàu biển: Khi nhà máy lọc dầu chọn diesel, chi phí vận tải leo thang

Xung đột tại Trung Đông và Nga-Ukraine khiến nguồn cung dầu nhiên liệu tàu biển giảm mạnh, trong khi các nhà máy lọc dầu ưu tiên sản xuất diesel vì lợi nhuận cao hơn. Giá nhiên liệu tàu tại Singapore tăng 76% từ khi chiến tranh với Iran bùng nổ, đe dọa đẩy chi phí vận tải toàn cầu và lạm phát đi lên.

5 phần
Trong bài này5 phần
  1. 01Dầu nhiên liệu tàu biển khan hiếm: Bài toán cung - cầu và lựa chọn của nhà máy lọc dầu
  2. 02Chiến tranh và lựa chọn diesel: Cơ chế nào đẩy giá nhiên liệu tàu tăng?
  3. 03Giá nhiên liệu tàu biển tăng vọt: Gánh nặng cho thương mại và lạm phát
  4. 04Tác động lan tỏa: Từ chi phí vận tải đến lạm phát và đồng tiền hàng hóa
  5. 05Theo dõi sát diễn biến nào tiếp theo?

Dầu nhiên liệu tàu biển khan hiếm: Bài toán cung - cầu và lựa chọn của nhà máy lọc dầu

Thị trường năng lượng đang chứng kiến một nghịch lý: dầu thô không thiếu, nhưng nhiên liệu cho tàu biển – vốn là huyết mạch của thương mại toàn cầu – lại đang cạn kiệt. Nguyên nhân không chỉ đến từ các cuộc xung đột làm gián đoạn tuyến vận chuyển, mà còn từ chính cơ chế vận hành của các nhà máy lọc dầu khi họ đặt lợi nhuận lên trên nhu cầu thị trường.

Theo số liệu từ Kpler, xuất khẩu dầu nhiên liệu từ Trung Đông từ tháng 3 đến tháng 8 đã giảm 45% so với cùng kỳ năm ngoái, chỉ còn trung bình 447.000 thùng/ngày. Trong khi đó, Energy Aspects ước tính thị trường dầu nhiên liệu sẽ thiếu hụt 218.000 thùng/ngày trong quý 3 – mức thiếu hụt đầu tiên kể từ quý 3/2025, khi con số này chỉ là 6.000 thùng/ngày. Sự sụt giảm này không chỉ là cú sốc cung ngắn hạn mà phản ánh một xu hướng cơ cấu: các nhà máy lọc dầu đang cố tình hạn chế sản xuất dầu nhiên liệu để chuyển hóa phần cặn nặng thành diesel và xăng, vốn có biên lợi nhuận cao hơn nhiều.

Chiến tranh và lựa chọn diesel: Cơ chế nào đẩy giá nhiên liệu tàu tăng?

Xung đột tại Trung Đông và Nga-Ukraine đã tạo ra một vòng xoáy cung - cầu. Các cuộc tấn công vào tàu chở dầu và cơ sở hạ tầng tại eo biển Hormuz – nơi từng chiếm 20% lưu lượng dầu khí toàn cầu – cùng với việc Ukraine tập kích các nhà máy lọc dầu của Nga đã làm giảm nguồn cung dầu thô. Xuất khẩu dầu nhiên liệu của Nga trong tháng 8 đã chạm mức thấp kỷ lục 591.000 thùng/ngày, giảm mạnh so với mức trung bình trên 860.000 thùng/ngày của năm 2025.

Khi dầu thô khan hiếm, các nhà máy lọc dầu phải ưu tiên lựa chọn sản phẩm. Diesel, với mức lợi nhuận vượt trội, trở thành lựa chọn số một. Họ đưa phần cặn nặng của dầu thô vào các đơn vị xử lý thứ cấp để chuyển hóa thành diesel thay vì để lại làm dầu nhiên liệu cho tàu biển. Điều này lý giải vì sao nguồn cung dầu nhiên liệu giảm mạnh ngay cả khi sản lượng lọc dầu toàn cầu không sụt giảm tương ứng. Nhà máy lọc dầu Dangote của Nigeria, với công suất 650.000 thùng/ngày, đã tăng xuất khẩu diesel và xăng, trong khi xuất khẩu dầu nhiên liệu giảm – một minh chứng rõ ràng cho xu hướng này.

Giá nhiên liệu tàu biển tăng vọt: Gánh nặng cho thương mại và lạm phát

Hệ quả trực tiếp là giá nhiên liệu tàu biển tăng chóng mặt. Tại Singapore, trung tâm tiếp nhiên liệu lớn nhất thế giới, giá VLSFO (dầu nhiên liệu có hàm lượng lưu huỳnh rất thấp) đã tăng 76% kể từ khi chiến tranh với Iran bùng nổ, chạm mức dưới 825 USD/tấn (khoảng 130 USD/thùng) tính đến ngày 1/9. Tồn kho dầu nhiên liệu tại Amsterdam-Rotterdam-Antwerp (Hà Lan) và Fujairah (UAE) cũng thấp hơn 30% so với mức trung bình theo mùa của ba năm.

Sự khan hiếm này không chỉ dừng lại ở con số. Chi phí nhiên liệu chiếm phần lớn trong chi phí vận hành tàu, và các chủ tàu gần như chắc chắn sẽ chuyển chi phí này sang người tiêu dùng thông qua giá cước vận tải. Khi chi phí vận chuyển tăng, giá hàng hóa nhập khẩu sẽ leo thang, tạo áp lực lên lạm phát toàn cầu. Điều này đặc biệt ảnh hưởng đến các quốc gia châu Á, vốn phụ thuộc nhiều vào dầu nhiên liệu nhập từ Trung Đông. Singapore nhập khẩu hơn một nửa lượng dầu nhiên liệu tiêu thụ (gần 1 triệu thùng/ngày), nên bất kỳ sự gián đoạn nào cũng tác động trực tiếp đến giá cả và hoạt động thương mại của khu vực.

Tác động lan tỏa: Từ chi phí vận tải đến lạm phát và đồng tiền hàng hóa

Áp lực lạm phát gia tăng do chi phí vận tải tăng sẽ ảnh hưởng đến chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Fed. Nếu lạm phát tại Mỹ tăng trở lại, Fed có thể phải duy trì lãi suất cao hơn trong thời gian dài hơn, qua đó hỗ trợ đồng USD. Ngược lại, các đồng tiền hàng hóa như CAD, AUD, NOK – vốn nhạy cảm với giá năng lượng và triển vọng tăng trưởng toàn cầu – có thể chịu áp lực khi chi phí vận tải tăng làm giảm khối lượng thương mại và tăng trưởng kinh tế.

Tuy nhiên, cần lưu ý rằng tác động này không diễn ra đồng đều. Canada và Na Uy là các nước xuất khẩu dầu thô, nhưng họ cũng phụ thuộc vào nhập khẩu các sản phẩm tinh chế. Trong khi đó, Australia với nền kinh tế gắn với xuất khẩu hàng hóa có thể chịu ảnh hưởng tiêu cực từ chi phí vận chuyển tăng. Sự phân hóa này sẽ tạo ra cơ hội giao dịch trên thị trường ngoại hối, khi các nhà đầu tư định giá lại rủi ro lạm phát và tăng trưởng giữa các quốc gia.

Theo dõi sát diễn biến nào tiếp theo?

Người giao dịch cần theo dõi chặt chẽ số liệu tồn kho dầu thô và nhiên liệu từ API (công bố ngày 10/9) và EIA, cùng với chỉ số PPI của Mỹ – vì giá năng lượng tăng sẽ phản ánh trực tiếp vào chỉ số này. Bên cạnh đó, diễn biến tại eo biển Hormuz và các cuộc tấn công vào cơ sở lọc dầu của Nga sẽ là yếu tố quyết định nguồn cung trong ngắn hạn. Nếu tình hình xung đột không có dấu hiệu hạ nhiệt, giá dầu nhiên liệu và chi phí vận tải có thể tiếp tục duy trì ở mức cao, tạo ra áp lực lạm phát dai dẳng và ảnh hưởng đến định hướng chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương lớn.

Chia sẻFacebookX

Tổng hợp và phân tích từ Al Jazeera.

Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.

Đọc tiếp