Động lực giá dầu đang dịch chuyển từ thô sang sản phẩm tinh chế
Giá dầu Brent tiến sát 95 USD giữa lúc diesel Mỹ lập kỷ lục và crack spread trung bình vượt giá dầu thô. Sự mất cân đối cung cầu sản phẩm chưng cất đang là động lực chính, nhưng rủi ro đảo chiều gia tăng khi nhu cầu bị phá hủy và nguồn cung dầu thô có dấu hiệu phục hồi.
- 01Kỷ lục diesel và sự lệch pha giữa dầu thô và sản phẩm tinh chế
- 02Nguyên nhân sâu xa: chiến tranh, lệnh trừng phạt và gián đoạn chuỗi cung ứng
- 03Tác động vòng hai: lạm phát và đồng tiền hàng hóa
- 04Rủi ro đảo chiều: khi nào đà tăng có thể tự đảo ngược?
- 05Theo dõi tiếp: dữ liệu tồn kho và phản ứng của Fed

Kỷ lục diesel và sự lệch pha giữa dầu thô và sản phẩm tinh chế
Giá dầu Brent kết thúc tuần giao dịch 04/09 với mức tăng 6%, tiến sát ngưỡng 95 USD/thùng. Điều đáng chú ý không nằm ở con số tuyệt đối mà ở cấu trúc thị trường: động lực tăng giá đang đến từ phía sản phẩm tinh chế, đặc biệt là diesel, chứ không phải từ dầu thô. Giá diesel trung bình tại Mỹ đã chạm mức kỷ lục 5,85 USD/gallon, phá vỡ đỉnh năm 2022, trong khi crack spread (chênh lệch giá sản phẩm so với dầu thô) của nhóm chưng cất trung bình hiện cao hơn cả giá dầu thô.
Sự lệch pha này phản ánh một thực tế: nguồn cung dầu thô vẫn tương đối dồi dào, nhưng hệ thống lọc dầu toàn cầu đang thiếu hụt nghiêm trọng các sản phẩm trung bình như diesel và nhiên liệu hàng không. Tồn kho diesel tại Mỹ đang ở mức thấp kỷ lục theo mùa, trong khi khu vực Bờ Đông ghi nhận mức tồn kho thấp nhất lịch sử. Các nhà máy lọc dầu Mỹ đã vận hành hết công suất, nhưng vẫn không đủ bù đắp cho nhu cầu và sự sụt giảm nguồn cung từ các kênh khác.
Nguyên nhân sâu xa: chiến tranh, lệnh trừng phạt và gián đoạn chuỗi cung ứng
Có ba yếu tố chính đẩy giá diesel lên cao. Thứ nhất, dòng chảy sản phẩm từ khu vực Hormuz bị gián đoạn do căng thẳng Mỹ - Iran, làm giảm nguồn cung diesel và nhiên liệu trung bình từ Trung Đông. Thứ hai, Nga tiếp tục duy trì lệnh cấm xuất khẩu nhiên liệu, khiến châu Âu và các thị trường khác mất đi một nhà cung cấp lớn. Thứ ba, sự cố tại Qatar – một trong những nhà xuất khẩu LNG hàng đầu – đã làm gián đoạn nguồn cung khí đốt, buộc các quốc gia như Bangladesh phải trả tới 28,03 USD/MMBtu cho một tàu LNG, mức cao nhất kể từ 2022, đẩy chi phí sản xuất điện và công nghiệp lên cao, qua đó làm tăng nhu cầu dầu diesel cho phát điện và vận tải.
Ngoài ra, OPEC+ nhiều khả năng sẽ giữ nguyên hạn ngạch sản xuất ở mức 31,01 triệu thùng/ngày trong tháng 10, do chiến tranh Mỹ - Iran hạn chế khả năng tăng sản lượng của các nhà sản xuất Trung Đông. Điều này có nghĩa là nguồn cung dầu thô sẽ không tăng thêm trong ngắn hạn, nhưng vấn đề cốt lõi vẫn là sự thiếu hụt công suất lọc dầu và sản phẩm tinh chế.
Tác động vòng hai: lạm phát và đồng tiền hàng hóa
Giá dầu cao kỷ lục, đặc biệt là diesel, sẽ tạo áp lực lên lạm phát toàn cầu. Chi phí vận tải và logistics tăng sẽ lan tỏa đến giá tiêu dùng, khiến các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Fed, phải cân nhắc lại lộ trình chính sách tiền tệ. Dữ liệu việc làm Mỹ công bố ngày 04/09 cho thấy 162.000 việc làm mới trong tháng 8, vượt mọi dự báo, khiến xác suất Fed tăng lãi suất trong tháng 9 lên khoảng 60%. Nếu giá năng lượng tiếp tục leo thang, áp lực lạm phát sẽ buộc Fed phải hành động mạnh tay hơn, qua đó hỗ trợ đồng USD và gây áp lực lên giá hàng hóa nói chung.
Đối với các đồng tiền hàng hóa như CAD, AUD và NOK, diễn biến giá dầu là một con dao hai lưỡi. Một mặt, giá dầu cao cải thiện cán cân thương mại của các nước xuất khẩu dầu như Canada và Na Uy, hỗ trợ tỷ giá. Mặt khác, nếu giá dầu tăng do gián đoạn nguồn cung và gây ra suy thoái kinh tế toàn cầu, nhu cầu hàng hóa sẽ suy yếu, ảnh hưởng tiêu cực đến AUD và CAD. Trong bối cảnh hiện tại, NOK có thể được hưởng lợi từ giá khí đốt châu Âu tăng vọt (TTF vượt 72 EUR/MWh), trong khi CAD phụ thuộc nhiều vào khả năng duy trì tăng trưởng của kinh tế Mỹ.
Rủi ro đảo chiều: khi nào đà tăng có thể tự đảo ngược?
Mặc dù xu hướng tăng còn nguyên, nhưng có những dấu hiệu cho thấy đà tăng này có thể tự đảo ngược. Thứ nhất, giá dầu cao sẽ kích thích phá hủy nhu cầu (demand destruction). Người tiêu dùng và doanh nghiệp sẽ cắt giảm tiêu thụ nhiên liệu, chuyển sang các nguồn năng lượng thay thế hoặc tối ưu hóa hoạt động. Thứ hai, giá dầu cao khuyến khích các nhà sản xuất ngoài OPEC tăng sản lượng. Mỹ đã đề xuất mở rộng khai thác tại Utah, và Indonesia đang tìm cách thu hút đầu tư từ Nga để tăng sản lượng dầu lên 1 triệu thùng/ngày vào 2030. Thứ ba, nếu căng thẳng địa chính trị hạ nhiệt, đặc biệt là xung đột Mỹ - Iran, nguồn cung từ Trung Đông có thể nhanh chóng quay trở lại, gây áp lực giảm giá.
Ngoài ra, thị trường đang chú ý đến các số liệu tồn kho dầu thô của Mỹ (API) sẽ công bố vào ngày 10/09. Nếu tồn kho dầu thô tăng mạnh trong khi tồn kho sản phẩm tinh chế vẫn thấp, điều đó sẽ củng cố luận điểm rằng vấn đề nằm ở khâu lọc dầu, và giá dầu thô có thể điều chỉnh trong khi giá sản phẩm vẫn cao. Ngược lại, nếu tồn kho sản phẩm bắt đầu tăng, đó có thể là dấu hiệu đầu tiên cho thấy nhu cầu đang suy yếu và giá sẽ sớm đảo chiều.
Theo dõi tiếp: dữ liệu tồn kho và phản ứng của Fed
Nhà giao dịch nên theo dõi sát các chỉ số sau trong tuần tới: (1) Số liệu tồn kho dầu thô và sản phẩm tinh chế của API và EIA, đặc biệt là biến động tồn kho diesel; (2) Chỉ số PPI tháng 8 của Mỹ, dự báo tăng 0,3% so với tháng trước, sẽ phản ánh áp lực lạm phát từ năng lượng; (3) Diễn biến xung đột Mỹ - Iran và các lệnh trừng phạt mới, có thể ảnh hưởng đến dòng chảy dầu mỏ qua eo biển Hormuz; (4) Giá khí đốt châu Âu (TTF) và châu Á (JKM), vì sự cạnh tranh LNG giữa các khu vực sẽ tiếp tục tác động đến giá dầu và khí đốt. Sự kết hợp giữa dữ liệu tồn kho và tín hiệu chính sách tiền tệ sẽ quyết định liệu đà tăng của dầu có bền vững hay chỉ là một đợt sóng ngắn hạn.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







