Tới nội dung chính
IC Markets — giao dịch CFD tiền điện tửExness — giao dịch với chênh lệch ngoại hối thấp

Quảng cáo

IC Markets — giao dịch CFD forex, vàng, chỉ số, dầuExness — chênh lệch giảm một nửa

Quảng cáo

Cú sốc Hormuz tái định hình thị trường LNG: Châu Á gánh trọn rủi ro, châu Âu hưởng lợi

Xung đột Mỹ-Iran làm gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz, đẩy giá LNG châu Á lên đỉnh mới do khu vực này phụ thuộc gần 90% vào nguồn cung Trung Đông, trong khi châu Âu chỉ chịu ảnh hưởng nhẹ. Sự phân kỳ giá giữa hai khu vực ngày càng rõ rệt, tác động đến lạm phát và tỷ giá các đồng tiền hàng hóa.

5 phần
Trong bài này5 phần
  1. 01Cú sốc Hormuz: Cơn địa chấn chỉ dành riêng cho châu Á
  2. 02Thiệt hại kéo dài: Công suất LNG biến mất trong nhiều năm
  3. 03Tác động vòng hai: Lạm phát và đồng tiền hàng hóa
  4. 04Cuộc đua công suất mới: Liệu có đủ để giải cơn khát?
  5. 05Theo dõi tiếp: PPI Mỹ và phản ứng của thị trường

Cú sốc Hormuz: Cơn địa chấn chỉ dành riêng cho châu Á

Cuộc chiến Mỹ-Iran hồi mùa xuân 2026 đã để lại vết sẹo dài trên bản đồ năng lượng toàn cầu, nhưng không phải khu vực nào cũng hứng chịu như nhau. Dữ liệu từ S&P Global cho thấy châu Á chiếm gần 90% lượng LNG xuất khẩu từ các nhà sản xuất Trung Đông như Qatar và UAE, trong khi châu Âu chỉ nhập khẩu 7-11% từ khu vực này. Khi các cuộc tấn công bằng tên lửa và máy bay không người lái của Iran nhắm vào Ras Laffan LNG Trains 4 & 6 và Pearl GTL Train 2, gần như toàn bộ thiệt hại đổ lên vai các nước nhập khẩu châu Á.

Hệ quả là một sự phân kỳ giá rõ rệt: giá khí đốt tự nhiên tại châu Á leo thang lên mức kỷ lục, trong khi châu Âu, với sự phụ thuộc hạn chế vào Trung Đông, chỉ ghi nhận mức tăng khiêm tốn hơn nhiều. Sự chênh lệch này không chỉ phản ánh rủi ro nguồn cung mà còn cho thấy cơ cấu thị trường đang bị bóp méo: châu Á đang phải trả giá cho một cuộc xung đột mà họ không khơi mào.

Thiệt hại kéo dài: Công suất LNG biến mất trong nhiều năm

Điều đáng lo ngại không chỉ là sự gián đoạn tức thời mà là thời gian phục hồi lâu dài. QatarEnergy ước tính việc sửa chữa Ras Laffan Trains 4 & 6 sẽ khiến khoảng 12,8 triệu tấn LNG mỗi năm bị loại khỏi thị trường trong 3-5 năm tới. Trong khi đó, Pearl GTL Train 2, do QatarEnergy và Shell đồng sở hữu, dự kiến cần một năm để sửa chữa. Điều này đồng nghĩa với việc nguồn cung LNG toàn cầu sẽ bị thắt chặt đáng kể trong trung hạn, tạo áp lực tăng giá kéo dài.

Sự gián đoạn vận chuyển qua eo biển Hormuz, tuyến đường huyết mạch cho xuất khẩu của Qatar, càng làm trầm trọng thêm tình trạng này. Ngay cả khi các cuộc tấn công quân sự lắng xuống, rủi ro địa chính trị vẫn khiến phí bảo hiểm và chi phí vận chuyển tăng vọt, đẩy giá LNG giao ngay tại châu Á lên các đỉnh mới. Các nhà nhập khẩu châu Á, từ Nhật Bản, Hàn Quốc đến Ấn Độ, đang phải cạnh tranh khốc liệt để đảm bảo nguồn cung thay thế từ Mỹ, châu Phi hay Australia, nhưng nguồn cung này không thể bù đắp ngay lập tức.

Tác động vòng hai: Lạm phát và đồng tiền hàng hóa

Giá năng lượng tăng cao luôn kéo theo những hệ lụy kinh tế vĩ mô. Đối với các nền kinh tế châu Á phụ thuộc nhiều vào nhập khẩu năng lượng như Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ, chi phí nhập khẩu tăng sẽ gây áp lực lên lạm phát, buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ sớm hơn dự kiến. Điều này có thể làm suy yếu tăng trưởng kinh tế và tạo ra những biến động trên thị trường tiền tệ.

Trong khi đó, các đồng tiền hàng hóa như CAD, AUD và NOK lại cho thấy phản ứng trái chiều. Canada và Australia, với vai trò là nhà xuất khẩu năng lượng và khoáng sản, có thể hưởng lợi từ giá năng lượng cao khi nhu cầu chuyển hướng sang các nguồn cung ngoài Trung Đông. Tuy nhiên, NOK – vốn gắn chặt với giá dầu và khí đốt của Na Uy – có thể biến động mạnh khi thị trường đánh giá lại rủi ro địa chính trị. Sự phân kỳ giữa các đồng tiền này sẽ là điểm nhấn đáng chú ý cho các nhà giao dịch trong những tháng tới.

Cuộc đua công suất mới: Liệu có đủ để giải cơn khát?

Theo Shell LNG Outlook 2026, nhu cầu LNG toàn cầu dự kiến tăng lên gần 700 triệu tấn mỗi năm vào 2050, cao hơn 65% so với 2025. Điều này đặt ra câu hỏi liệu các dự án LNG mới có thể theo kịp nhu cầu khổng lồ hay không. Các dự án lớn như North Field West của Qatar (bổ sung 16 triệu tấn/năm), Alaska LNG (20 triệu tấn/năm), Argentina LNG (2,45 triệu tấn/năm ban đầu), Rio Grande LNG (48 triệu tấn/năm) và Port Arthur LNG (26 triệu tấn/năm) đang được đẩy nhanh tiến độ.

Tuy nhiên, hầu hết các dự án này chỉ đi vào hoạt động từ cuối thập kỷ này trở đi, trong khi thiệt hại từ Ras Laffan kéo dài 3-5 năm. Điều này tạo ra một khoảng trống nguồn cung trong ngắn hạn, khiến giá LNG khó có thể hạ nhiệt nhanh chóng. Các nhà giao dịch cần theo dõi sát sao tiến độ xây dựng và các quyết định đầu tư cuối cùng (FID) của các dự án này, vì bất kỳ sự chậm trễ nào cũng có thể đẩy giá lên cao hơn nữa.

Theo dõi tiếp: PPI Mỹ và phản ứng của thị trường

Trong bối cảnh giá năng lượng biến động mạnh, các chỉ số lạm phát sắp công bố sẽ là tâm điểm chú ý. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ vào ngày 13/08 được dự báo tăng 0,2% so với tháng trước, trong khi PPI lõi tăng 0,3%. Nếu số liệu này cao hơn dự kiến, nó có thể củng cố lập trường diều hâu của Fed, đẩy đồng USD mạnh lên và gây áp lực lên giá hàng hóa. Ngoài ra, bài phát biểu của Fed Hammack vào tối nay cũng có thể cung cấp thêm tín hiệu về chính sách tiền tệ.

Các nhà giao dịch cũng nên theo dõi diễn biến tại eo biển Hormuz và các cuộc đàm phán ngoại giao tiềm năng. Bất kỳ dấu hiệu nào về việc nối lại vận chuyển bình thường cũng có thể kích hoạt đợt điều chỉnh giảm mạnh, trong khi căng thẳng leo thang sẽ tiếp tục đẩy giá lên. Sự phân kỳ giá giữa châu Á và châu Âu sẽ là chủ đề nổi bật trong nhiều tháng tới, và các nhà giao dịch cần nắm bắt để tận dụng cơ hội.

Chia sẻFacebookX

Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.

Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.

Đọc tiếp