IMF kêu gọi các nền kinh tế phát triển hành động ngay khi chi phí vay chính phủ leo thang. Với Anh, vay ròng tháng 8 lên tới 18,3 tỷ bảng và chi phí trả lãi cao nhất kể từ năm 1997; với Mỹ, nợ công đã vượt 40.000 tỷ USD. Áp lực này đang định hình lại kỳ vọng lãi suất và sức mạnh đồng USD.

Cảnh báo mới nhất từ IMF không nhắm vào một quốc gia cụ thể nào, mà vào một cơ chế đang lặp lại ở hầu hết các nền kinh tế phát triển. Khi lãi suất toàn cầu neo cao, mỗi đợt phát hành trái phiếu chính phủ để đảo nợ cũ đều phải trả mức lãi suất mới đắt hơn đáng kể so với cách đây vài năm. Kết quả là chi phí trả lãi phình ra ngay cả khi chính phủ không hề tăng vay ròng.
Con số của Anh minh họa rõ nhất. Vay ròng tháng 8 ở mức 18,3 tỷ bảng, cao hơn gần một phần năm so với cùng kỳ năm trước và vượt dự báo chính thức. Đáng chú ý hơn, chi phí trả lãi trong tháng 8 là mức cao nhất kể từ khi dữ liệu tháng bắt đầu được ghi nhận năm 1997. Đây không phải vấn đề của riêng tháng 8, mà là hệ quả tích lũy của việc nợ cũ đáo hạn và được tái cấp vốn ở mức lãi suất cao hơn.
Ở Mỹ, quy mô nợ công đã vượt 40.000 tỷ USD, tăng gấp đôi chỉ trong một thập kỷ. Điều đáng lo không nằm ở mức nợ tuyệt đối, mà ở tốc độ tăng của chi phí phục vụ khoản nợ đó trong bối cảnh lợi suất trái phiếu chịu áp lực từ nhiều phía.
Một phần áp lực đến từ lạm phát ăn mòn lợi suất thực, khiến nhà đầu tư đòi bù đắp cao hơn. Một phần khác ít được chú ý hơn: nhu cầu vốn khổng lồ của các công ty công nghệ lớn để tài trợ phát triển trí tuệ nhân tạo đang cạnh tranh trực tiếp với chính phủ trên thị trường trái phiếu. Nguồn vốn không tự nhiên dồi dào thêm, nên khi một nhóm phát hành lớn lên, phần còn lại phải trả giá cao hơn.
Thông điệp của IMF gồm hai phần rõ ràng: các chính phủ cần đưa củng cố tài khóa thành ưu tiên và giảm mức nợ, đồng thời các ngân hàng trung ương phải hoàn thành nhiệm vụ ổn định giá. Hai yêu cầu này có thể xung đột trong ngắn hạn.
Nếu chính phủ thắt chi tiêu và tăng thuế, tăng trưởng chậm lại, tạo áp lực buộc ngân hàng trung ương nới lỏng sớm hơn. Nhưng nếu lạm phát vẫn bị đẩy lên bởi cú sốc năng lượng chưa qua, việc nới lỏng quá sớm sẽ khiến lợi suất trái phiếu dài hạn tăng trở lại, làm chi phí nợ thêm nặng. Đây là lý do các ngân hàng trung ương lớn đang phải cân nhắc giữa hỗ trợ tăng trưởng và neo kỳ vọng lạm phát.
Với Cục Dự trữ Liên bang, áp lực nợ công không trực tiếp quyết định lãi suất điều hành, nhưng nó ảnh hưởng đến lợi suất dài hạn và điều kiện tài chính tổng thể. Khi lợi suất dài hạn tăng vì lo ngại nguồn cung trái phiếu, Fed có ít dư địa để cắt lãi suất mạnh tay mà không đánh đổi với ổn định giá.
Thị trường đang phản ánh sự phân hóa này. Chỉ số DXY ở mức 100,845, tăng 0,30%, trong khi EUR/USD giảm 0,29% về 1,14129 và USD/JPY tăng 0,28% lên 157,818. Vàng giảm 0,96% về 4.315,97 USD, phản ánh việc đồng USD mạnh lên và lợi suất thực cao hơn làm giảm sức hấp dẫn của tài sản không sinh lời.
Điểm đáng chú ý là đồng USD vẫn được hưởng lợi dù chính nước này là tâm điểm của cảnh báo nợ công. Nguyên nhân nằm ở vị thế tiền tệ dự trữ: khi rủi ro tài khóa toàn cầu tăng, dòng vốn vẫn tìm đến trái phiếu kho bạc Mỹ như nơi trú ẩn thanh khoản nhất, bất chấp mức nợ. Điều này tạo ra nghịch lý là tin xấu về nợ Mỹ đôi khi lại củng cố USD trong ngắn hạn.
Với đồng bảng Anh, áp lực rõ ràng hơn vì nền kinh tế nhỏ hơn và ngân sách nhạy cảm hơn với biến động lợi suất. Bất kỳ tín hiệu nào về nới lỏng tài khóa hoặc tăng vay trong ngân sách sắp tới đều có thể đẩy lợi suất trái phiếu Anh lên và gây áp lực lên GBP.
Với euro, câu chuyện phụ thuộc vào dữ liệu tăng trưởng. PMI tổng hợp sơ bộ dự báo 48,7 so với 48,5 kỳ trước, vẫn dưới ngưỡng 50, cho thấy khu vực tư nhân tiếp tục thu hẹp nhẹ. PMI sản xuất dự báo 50,9, giảm từ 51,1, cho thấy động lực sản xuất đang chững lại. Nếu số liệu thực tế yếu hơn dự báo, ECB sẽ có thêm lý do để cân nhắc nới lỏng, kéo EUR/USD xuống thấp hơn.
Ba yếu tố sẽ quyết định hướng đi trong những tuần tới. Thứ nhất là diễn biến lợi suất trái phiếu chính phủ Anh và Mỹ, đặc biệt ở kỳ hạn dài, vì đây là nơi phản ánh rõ nhất lo ngại về nguồn cung và lạm phát. Thứ hai là các tín hiệu từ Fed và ECB qua phát biểu của quan chức, để xem họ đánh giá thế nào về sự đánh đổi giữa ổn định giá và chi phí nợ. Thứ ba là dữ liệu PMI châu Âu, vì mức độ suy yếu của khu vực tư nhân sẽ quyết định liệu ECB có buộc phải hành động sớm hơn dự kiến hay không. Với nhà giao dịch tiền tệ, mối tương quan giữa lợi suất dài hạn và đồng USD đang là biến số quan trọng hơn cả các tuyên bố chính sách đơn lẻ.
Tổng hợp và phân tích từ Bbc.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.