LNG Mỹ – Trung: Thỏa thuận 6 tỷ USD đang được đàm phán, nhưng thị trường năm 2026 không còn giống năm 2021
Sự cố tên lửa Iran phá hủy 17% công suất xuất khẩu LNG của Qatar đã đẩy Washington vào thế cần Bắc Kinh hơn là ngược lại. Một thỏa thuận hạ thuế quan đang được đàm phán trước thượng đỉnh 24/09, nhưng cấu trúc nhu cầu LNG của Trung Quốc đã thay đổi căn bản sau hai năm áp thuế 15%.

Qatar mất 17% công suất, và cán cân đàm phán đảo chiều
Cuộc tấn công bằng tên lửa của Iran vào Ras Laffan hồi tháng 3 đã xóa sổ hai trong số 14 train sản xuất LNG của Qatar, cùng một cơ sở gas-to-liquids, khiến nước này mất khoảng 20 tỷ USD doanh thu mỗi năm. QatarEnergy buộc phải tuyên bố bất khả kháng với các hợp đồng dài hạn, và thời gian sửa chữa được ước tính kéo dài tới năm năm. Vụ nổ thứ hai ngày 22/6 trong quá trình khởi động lại khiến ít nhất 13 công nhân thiệt mạng.
Điều đáng chú ý với người giao dịch không phải là quy mô thiệt hại, mà là cách Qatar xoay xở: chính họ phải mua gần ba chục chuyến hàng LNG giao ngay từ Venture Global để giữ cam kết với Nhật Bản, Hàn Quốc, Ấn Độ, Bangladesh và Đài Loan. Một nhà xuất khẩu hàng đầu thế giới trở thành người mua trên thị trường giao ngay – đó là tín hiệu cung cầu quan trọng hơn bất kỳ con số tồn kho nào.
Trung Quốc đã tái cấu trúc nguồn cung trong hai năm áp thuế
Mức thuế 15% Bắc Kinh áp lên LNG Mỹ từ tháng 2/2025 đã cắt lượng hàng Mỹ từ 64 chuyến năm 2024 xuống bằng không. Nhưng cách Trung Quốc hấp thụ cú sốc Qatar mới là phần đáng phân tích: từ tháng 1 đến tháng 7, Australia chiếm 36% nhập khẩu LNG của Trung Quốc, Đông Nam Á 20%, Nga 12%, Canada – một cái tên mới – 4%. Hàng Mỹ chỉ còn 0,2%.
Điểm mấu chốt: không hợp đồng nền tảng nào bị hủy. Các nhà mua Trung Quốc vẫn tôn trọng cam kết, nhưng bán lại hàng sang châu Âu và châu Á thay vì trả thuế để đưa về nước. Đây là cơ chế quan trọng – dòng chảy thương mại bị bóp méo chứ không biến mất, và chi phí đó được phân bổ lại vào biên lợi nhuận của các bên trung gian.
Con số 6 tỷ USD/năm gắn với thương vụ này là số của năm 2021, khi hàng Mỹ chiếm 12% tổng nhập khẩu LNG Trung Quốc và đạt đỉnh 6,2 tỷ USD. Nhập khẩu LNG của Trung Quốc năm 2025 chỉ đạt 68,43 triệu tấn – mức thấp nhất ba năm – và ba tổ chức dự báo lớn gồm S&P Global, Wood Mackenzie và JPMorgan đã hạ triển vọng nhu cầu LNG của Trung Quốc giai đoạn đầu thập niên 2030 xuống 14–22 triệu tấn.
Hợp đồng 20 năm không đồng nghĩa với thuế quan được gỡ
Ngày 14/9, China Gas Holdings ký hợp đồng 20 năm với Venture Global cho 500.000 tấn LNG/năm, giao hàng từ năm 2030 – trong khi thuế 15% vẫn còn hiệu lực vào đúng ngày ký. Khối lượng này chưa tới 1% tổng nhập khẩu LNG năm 2025 của Trung Quốc.
Washington đọc hợp đồng này như bằng chứng sắp có đột phá về thuế quan, nhưng bản thân hợp đồng không đặt điều khoản thuế nào và cũng không yêu cầu điều đó. Mốc giao hàng 2030 cho Bắc Kinh bốn năm để gỡ thuế, đàm phán lại, hoặc tiếp tục để người mua bán lại hàng Mỹ ở nơi khác. Các công ty Trung Quốc đã nắm gần 25 triệu tấn/năm công suất bao tiêu LNG Mỹ ký từ 2018 theo hợp đồng 20–25 năm – gấp 50 lần khối lượng của thỏa thuận mới.
Về phía cung, Reuters ước tính 24,5 triệu tấn/năm công suất LNG Bờ Vịnh đang xây dựng chưa có người mua dài hạn. Venture Global đã ký 91% cho năm 2026 và 75% cho 2027 trước khi có thỏa thuận China Gas. Sempra (Port Arthur giai đoạn 2) đã kín chỗ với 10 mtpa hợp đồng 20 năm, Woodside (Louisiana LNG giai đoạn 1, công suất 16,5 mtpa) xác nhận tối đa 6,7 mtpa cam kết.
Hàm ý cho CAD, AUD và lạm phát vòng hai
Với người giao dịch tiền tệ hàng hoá, câu chuyện này có hai lớp. Lớp thứ nhất là giá khí: nguồn cung Qatar bị tổn thương trong nhiều năm, cộng thêm nhu cầu châu Á vẫn phải được đáp ứng, giữ giá LNG giao ngay ở mức cao tương đối – yếu tố hỗ trợ gián tiếp cho AUD qua kênh khí đốt và than, dù Australia hưởng lợi rõ hơn với vai trò 36% thị phần tại Trung Quốc.
Lớp thứ hai là Canada. Việc Canada chiếm 4% nhập khẩu LNG Trung Quốc – một vị trí mới hoàn toàn – là tín hiệu tích cực cho triển vọng xuất khẩu năng lượng của nước này, và qua đó cho CAD. Nhưng đà này phụ thuộc vào việc cơ sở hạ tầng xuất khẩu có theo kịp hay không, chứ không chỉ vào nhu cầu.
Về lạm phát, chi phí năng lượng cao hơn từ cú sốc Qatar chảy vào chỉ số giá qua kênh khí đốt công nghiệp và điện, tạo áp lực vòng hai lên lạm phát cơ bản ở châu Âu và châu Á. Điều này làm phức tạp tính toán lãi suất của các ngân hàng trung ương, và thường hỗ trợ đồng tiền hàng hoá trong ngắn hạn nhưng gây bất lợi nếu tăng trưởng toàn cầu suy yếu. NOK hưởng lợi trực tiếp từ giá khí châu Âu cao, trong khi DXY hiện ở 100,596 và USD/JPY ở 157,589 cho thấy thị trường chưa định giá đầy đủ rủi ro nguồn cung năng lượng.
Điều cần theo dõi
Trọng tâm trước mắt là gói đàm phán hạ thuế quan cho khoảng 30 tỷ USD hàng xuất khẩu mỗi bên, dự kiến bàn trước thượng đỉnh 24/9. Nhưng ngay cả khi thuế được gỡ, dòng chảy sẽ phục hồi vào một thị trường đã khác năm 2021: nhu cầu Trung Quốc thấp hơn, vai trò khí đường ống và năng lượng tái tạo lớn hơn, và quan hệ cung ứng với Australia, Đông Nam Á, Nga, Canada đã được thiết lập vững chắc.
Cần theo dõi diễn biến sửa chữa tại Ras Laffan – bất kỳ sự cố mới nào cũng đẩy giá khí giao ngay lên và lan sang CAD, AUD, NOK. Bên cạnh đó là số liệu tồn kho dầu thô API dự báo giảm 0,5 triệu thùng so với mức tăng 7,14 triệu thùng kỳ trước, và PMI tổng hợp sơ bộ của Mỹ dự báo 55,2 so với 56 kỳ trước – cả hai đều là đầu vào cho bức tranh nhu cầu năng lượng ngắn hạn.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







