Châu Âu trả giá cao để giành LNG với châu Á: ai thực sự nắm quyền định giá khí đốt mùa đông?
Giá LNG giao ngay đã tăng 150% từ tháng 2 trong khi nguồn cung từ Qatar vẫn bị phong toả, buộc châu Âu phải mua bằng mọi giá dù tồn kho thấp hơn nhiều so với trung bình 5 năm. Châu Á giảm nhập khẩu vì không đủ sức chi trả, đẩy cuộc đua giành nguồn cung khan hiếm vào tay người trả giá cao nhất — với hệ quả lan sang lạm phát và các đồng tiền hàng hoá.

Cuộc đua giành nguồn cung đã ngã ngũ về phía người mua giàu
Thị trường LNG giao ngay đang cho thấy một nghịch lý quen thuộc: giá tăng nhưng người mua châu Âu vẫn xếp hàng. Kpler ước tính dòng LNG đổ vào châu Á trong tháng 9 chỉ đạt 20,09 triệu tấn, giảm từ 22,27 triệu tấn cùng kỳ năm ngoái và 22,25 triệu tấn của tháng trước. Trong khi đó, nhập khẩu LNG của châu Âu dự kiến tăng lên 7,98 triệu tấn trong tháng này và có thể lên tới 10,53 triệu tấn vào tháng 10.
Sự phân kỳ này không phải do nhu cầu châu Á yếu đi vì kinh tế suy giảm đơn thuần. Đây là vấn đề khả năng chi trả. Khi giá giao ngay đã tăng 150% kể từ tháng 2 — thời điểm trước khi Mỹ và Israel bắt đầu không kích Iran — nhiều nước nhập khẩu châu Á không còn đủ nguồn lực để cạnh tranh. Trung Quốc, với chiến lược đa dạng hoá nguồn cung, chủ động hạn chế mua giao ngay, dựa vào hợp đồng dài hạn giá cố định và dầu liên kết, cộng thêm khí đốt đường ống từ Nga. Chính động thái này gián tiếp giúp phần còn lại của thế giới bớt căng thẳng phần nào.
Nguồn cung Qatar bị phong toả và khoảng trống 12,8 triệu tấn
Điểm mấu chốt mà thị trường cần khắc cốt: QatarEnergy được cho là đang tìm kiếm các thoả thuận mua khí đốt hoá lỏng của Mỹ kéo dài tới năm 2031 để bù đắp nguồn cung nội địa bị mất trong các hợp đồng dài hạn với khách quốc tế. Bộ trưởng Năng lượng Qatar hồi đầu năm ước tính thiếu hụt do bất khả kháng (force majeure) lên tới khoảng 12,8 triệu tấn mỗi năm. UAE có đưa được một lượng khí ra khỏi Vịnh Ba Tư, nhưng không đủ lấp khoảng trống.
Nhiều người đặt cược vào công suất mới của Mỹ, nhưng "sắp tới" không đồng nghĩa với "tuần sau". Đây chính là điểm nghẽn thời gian: mùa đông không chờ ai. Và khi cả châu Á lẫn châu Âu cùng tranh nhau một lượng cung hữu hạn, quyền định giá chuyển từ người mua sang người bán — cụ thể là những ai còn hàng và những ai sẵn sàng trả giá cao nhất.
Vì sao châu Âu không còn lựa chọn nào khác
Lượng khí đốt dự trữ của EU hiện thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 5 năm cùng kỳ. Nhập khẩu khí từ Na Uy đã chạm đỉnh. Khí đốt đường ống Nga bị loại trừ vì lệnh trừng phạt, và khí hoá lỏng Nga dự kiến cũng đi theo con đường tương tự từ tháng 1 tới. Về mặt cơ học, EU buộc phải nhập càng nhiều LNG càng tốt, bất kể giá.
Kpler dự báo nhập khẩu cả năm nay sẽ phá kỷ lục 125,20 triệu tấn của năm ngoái. Chỉ riêng 8 tháng đầu năm đã đạt 117,01 triệu tấn, còn lại 4 tháng với dòng chảy dự kiến còn cao hơn — và giá cũng cao hơn.
Điều đáng chú ý là tình huống này phần lớn do chính người mua châu Âu tạo ra. Họ trì hoãn khởi động mua khí để bổ sung tồn kho, kỳ vọng chiến sự Trung Đông kết thúc nhanh và khí Qatar trở lại thị trường. Càng chờ, xác suất đó càng mỏng, nhưng họ vẫn tiếp tục chờ — cho đến khi rõ ràng LNG sẽ không rẻ đi trong ngắn hạn. Giờ họ buộc phải mua giá cao và chấp nhận rủi ro giá lao dốc.
Vòng hai lên lạm phát và các đồng tiền hàng hoá
Với giá LNG giao ngay quanh 26 USD/triệu BTU trong tuần tới ngày 11/9 và khó giảm sớm, áp lực lên lạm phát châu Âu là hữu hình. Chi phí năng lượng đầu vào cao hơn sẽ thấm dần vào giá điện, giá sản xuất công nghiệp và cuối cùng là chỉ số giá tiêu dùng — độ trễ thường từ vài tuần đến vài tháng. Đây là dạng lạm phát mà ngân hàng trung ương khó xử lý bằng lãi suất, vì nó đến từ phía cung chứ không phải cầu.
Với các đồng tiền hàng hoá, tác động phân hoá rõ rệt. NOK hưởng lợi trực tiếp khi Na Uy — nguồn cung khí đốt đường ống lớn nhất còn lại của châu Âu — đã chạm đỉnh khai thác, nghĩa là giá bán cao hơn trên cùng khối lượng. CAD ít hưởng lợi hơn vì câu chuyện của Canada chủ yếu là dầu thô, vốn chịu động lực khác; nhưng nếu giá năng lượng toàn cầu neo cao, CAD vẫn được nâng đỡ gián tiếp qua kênh xuất khẩu năng lượng. AUD gần như đứng ngoài câu chuyện LNG trực tiếp, nhưng chịu rủi ro vòng hai nếu nhu cầu công nghiệp châu Á suy yếu vì chi phí năng lượng cao — điều đang hiện hữu khi các nước châu Á phải quay lại than và các nguồn phát điện khác.
Một chi tiết đáng lưu ý: kịch bản mùa đông 2022 (mua đuổi giá cao, mùa đông ấm, giá sập, lỗ hàng tỷ USD) khó lặp lại năm nay, kể cả mùa đông ấm, đơn giản vì năm 2022 châu Âu vẫn còn tiếp cận được một phần khí đốt đường ống Nga. Năm nay, cửa đó đã đóng hoàn toàn.
Điều cần theo dõi
Trong những tuần tới, cần bám sát diễn biến dòng LNG thực tế vào châu Âu so với con số 10,53 triệu tấn mà Kpler dự báo cho tháng 10 — chênh lệch giữa dự báo và thực tế sẽ là tín hiệu sớm về mức độ căng thẳng nguồn cung. Song song đó là tốc độ bổ sung tồn kho khí đốt EU so với mức trung bình 5 năm, và bất kỳ tín hiệu nào về việc khôi phục xuất khẩu từ Qatar. Về phía dữ liệu Mỹ, các bài phát biểu của Fed (Goolsbee, Williams, Jefferson) cùng chỉ số hoạt động kinh tế quốc gia Fed Chicago và thay đổi việc làm ADP hàng tuần sẽ định hình kỳ vọng lãi suất, từ đó ảnh hưởng tới sức mạnh USD — biến số trực tiếp chi phối giá năng lượng tính bằng USD và sức cạnh tranh của người mua ngoài Mỹ.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







