Dầu Nga chiếm nửa thị phần nhập khẩu của Ấn Độ: Bài toán khó cho trừng phạt phương Tây
Nga chiếm 50,83% thị phần nhập khẩu dầu của Ấn Độ trong tháng 7, mức kỷ lục, bất chấp lệnh trừng phạt của Mỹ. Điều này đặt ra câu hỏi về hiệu quả của các biện pháp trừng phạt và tác động đến giá dầu toàn cầu, cũng như áp lực lạm phát và tiền tệ hàng hóa.
Dòng chảy dầu Nga vào Ấn Độ đạt đỉnh mới
Số liệu từ các nguồn thương mại cho thấy trong tháng 7/2026, Nga đã xuất khẩu khoảng 2,47 triệu thùng dầu mỗi ngày sang Ấn Độ, chiếm 50,83% tổng lượng nhập khẩu của nước này – mức cao nhất từ trước đến nay. Con số này tăng 62,4% so với cùng kỳ năm ngoái, dù giảm nhẹ so với mức trung bình 2,6 triệu thùng/ngày của tháng 6. Kể từ khi năm tài chính mới của Ấn Độ bắt đầu vào tháng 4, dòng dầu Nga luôn duy trì trên 2 triệu thùng/ngày, chiếm hơn 42% tổng nhập khẩu, so với 37% của năm trước.
Sự phụ thuộc ngày càng tăng này diễn ra bất chấp lệnh trừng phạt của Mỹ, bao gồm cả việc hết hạn của một số miễn trừ. Các nhà cung cấp lớn khác như UAE và Saudi Arabia chỉ chiếm lần lượt 617.000 và 586.000 thùng/ngày, thấp hơn nhiều so với Nga. Điều này cho thấy Nga đã trở thành trụ cột không thể thiếu trong chiến lược đảm bảo nguồn cung của Ấn Độ.
Vì sao Ấn Độ vẫn mua dầu Nga bất chấp trừng phạt?
Có hai lý do chính. Thứ nhất, dầu Nga được chiết khấu sâu so với giá thị trường, giúp Ấn Độ – nước nhập khẩu dầu lớn thứ ba thế giới – tiết kiệm đáng kể chi phí năng lượng, qua đó kiềm chế lạm phát trong nước. Thứ hai, nhu cầu nội địa của Ấn Độ đang tăng mạnh, trong khi các nguồn cung thay thế từ Trung Đông và Mỹ không đủ bù đắp, đặc biệt khi căng thẳng tại Trung Đông vẫn tiếp diễn. Do đó, việc cắt giảm dầu Nga là bất khả thi trong ngắn hạn, dù Mỹ có áp thuế 100% lên hàng hóa từ các nước mua dầu Nga (nếu dự luật được Hạ viện thông qua).
Tác động đến giá dầu và lạm phát toàn cầu
Dòng dầu Nga chảy mạnh vào Ấn Độ giúp duy trì nguồn cung dồi dào, hạn chế đà tăng của giá dầu toàn cầu. Giá dầu Brent hiện dao động quanh vùng 85-90 USD/thùng, thấp hơn so với kịch bản nếu Ấn Độ phải tìm nguồn thay thế đắt đỏ. Điều này có lợi cho các nước nhập khẩu như Mỹ, EU và Nhật Bản trong việc kiểm soát lạm phát. Tuy nhiên, nếu Mỹ thực sự áp thuế 100% lên hàng nhập khẩu từ Ấn Độ, chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ bị xáo trộn, đẩy giá dầu tăng vọt, gây áp lực lạm phát lan rộng. Điều này có thể buộc các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Fed, phải thắt chặt chính sách tiền tệ, ảnh hưởng đến tỷ giá các đồng tiền hàng hóa như CAD, AUD, NOK.
Đồng CAD và AUD trước áp lực từ giá dầu
Giá dầu cao thường hỗ trợ CAD và NOK do liên quan đến xuất khẩu năng lượng. Tuy nhiên, nếu giá dầu tăng do căng thẳng địa chính trị, lạm phát toàn cầu tăng có thể khiến Fed duy trì lãi suất cao, củng cố đồng USD và gây áp lực lên các đồng tiền này. Tuần tới, Canada sẽ công bố dữ liệu lạm phát tháng 7 (dự báo CPI YoY 2,9%, tăng từ 2,8%), nếu lạm phát cao hơn dự kiến, Ngân hàng Trung ương Canada có thể trì hoãn cắt giảm lãi suất, hỗ trợ CAD. Ngược lại, nếu lạm phát hạ nhiệt, CAD có thể yếu đi. AUD cũng chịu ảnh hưởng từ giá dầu và kim loại, nhưng hiện đang được hỗ trợ bởi giá vàng tăng lên 4.375 USD/ounce.
Những gì nhà giao dịch cần theo dõi
Trong ngắn hạn, thị trường sẽ tập trung vào diễn biến của dự luật trừng phạt tại Hạ viện Mỹ. Nếu dự luật được thông qua, giá dầu có thể bật tăng mạnh, tạo ra sóng lớn trên thị trường ngoại hối. Bên cạnh đó, dữ liệu lạm phát Canada vào thứ Hai sẽ là chất xúc tác quan trọng cho cặp USD/CAD. Ngoài ra, các báo cáo tồn kho dầu thô của Mỹ (API và EIA) trong tuần sẽ cho biết nhu cầu thực tế có đủ mạnh để hấp thụ nguồn cung từ Nga và OPEC+ hay không. Nhà giao dịch nên theo dõi sát các mốc giá dầu Brent 85 USD và 90 USD, cùng với phản ứng của DXY quanh vùng 99,6 để xác định xu hướng tiếp theo.
Tổng hợp và phân tích từ Yahoo Finance.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







