Tới nội dung chính
IC Markets — giao dịch CFD tiền điện tửExness — giao dịch với chênh lệch ngoại hối thấp

Quảng cáo

IC Markets — giao dịch CFD forex, vàng, chỉ số, dầuExness — chênh lệch giảm một nửa

Quảng cáo

Con số '14 ngày dầu' và cách thị trường đọc tồn kho chiến lược trong cú sốc Hormuz

Tính toán lan truyền trên mạng xã hội rằng Mỹ chỉ còn khoảng 14 ngày dầu đã nhầm lẫn giữa tồn kho dự trữ chiến lược (SPR) và tổng nhu cầu tiêu thụ sản phẩm dầu, đồng thời sai cả đơn vị đo. Bài phân tích mổ xẻ lỗi so sánh này, đặt nó cạnh bức tranh cân đối cung cầu thực tế, và chỉ ra điều nó hé lộ về cách thị trường định giá tồn kho chiến lược trong một cú sốc nguồn cung.

6 phần
Trong bài này6 phần
  1. 01Con số 14 ngày được dựng lên như thế nào
  2. 02Bức tranh cân đối thực tế phía sau
  3. 03Từ 413 triệu xuống 286,6 triệu thùng: câu chuyện hai lần xả kho
  4. 04Khi dòng xả kho dừng lại
  5. 05Hàm ý cho lạm phát và các đồng tiền hàng hoá
  6. 06Điều cần theo dõi

Con số 14 ngày được dựng lên như thế nào

Một phép tính đang lan truyền trên mạng xã hội lấy 286,6 triệu thùng dầu thô hiện có trong Kho Dự trữ Dầu chiến lược (SPR) của Mỹ chia cho khoảng 20,7 triệu thùng/ngày nhu cầu dầu mỏ của nước này, cho ra kết quả khoảng 14 ngày. Nghe có vẻ đáng sợ, nhưng phép chia này sai ở hai tầng.

Tầng thứ nhất là đơn vị. SPR chứa dầu thô. Còn con số 20,7 triệu thùng/ngày là tổng sản phẩm dầu được cung ứng ra thị trường — một chỉ báo rộng về tiêu thụ, bao gồm xăng, dầu diesel, nhiên liệu máy bay và các sản phẩm khác. Đem trữ lượng dầu thô chia cho nhu cầu sản phẩm tinh chế là so sánh hai thứ không cùng bản chất.

Tầng thứ hai là logic hệ thống. SPR không phải là chiếc bồn mà nước Mỹ đang sống qua ngày cho tới khi cạn. Nó là lớp bảo hiểm nằm sau một hệ thống đang vận hành liên tục.

Bức tranh cân đối thực tế phía sau

Báo cáo Tình trạng Dầu khí Hàng tuần mới nhất cho thấy Mỹ đang sản xuất khoảng 13,9 triệu thùng dầu thô mỗi ngày, tồn kho dầu thô thương mại ở mức khoảng 424,5 triệu thùng, và các nhà máy lọc dầu đang chế biến khoảng 17,5 triệu thùng/ngày. Song song đó là dòng chảy xuất nhập khẩu với khối lượng lớn mỗi ngày.

Điểm đáng chú ý nằm ở bảng cân đối bốn tuần gần nhất: tồn kho dầu thô thương mại của Mỹ tăng trung bình khoảng 624.000 thùng/ngày, trong khi tồn kho SPR giảm khoảng 650.000 thùng/ngày. Hai dòng này gần như triệt tiêu nhau, khiến tổng tồn kho dầu thô (bao gồm cả SPR) gần như không đổi trong kỳ.

Điều đó không có nghĩa mỗi thùng rời SPR đều chảy thẳng vào kho thương mại — sản xuất, công suất lọc dầu, nhập khẩu và xuất khẩu đều thay đổi cùng lúc. Nhưng nó cho thấy đợt xả kho khẩn cấp đang hấp thụ phần lớn áp lực lên cán cân tổng thể. Tốc độ xả khoảng 650.000 thùng/ngày tương đương chưa tới 4% lượng dầu thô đầu vào của các nhà máy lọc dầu hiện tại.

Từ 413 triệu xuống 286,6 triệu thùng: câu chuyện hai lần xả kho

SPR được Quốc hội Mỹ cho phép thành lập năm 1975, sau cú sốc cấm vận dầu mỏ 1973-74, với dầu thô được trữ trong các hang muối dưới lòng đất dọc bờ Vịnh Mexico, gần các nhà máy lọc dầu, đường ống và cảng lớn. Công suất thiết kế hiện tại là 714 triệu thùng.

Cuối năm 2020, kho dự trữ này còn 638 triệu thùng. Sau khi Nga tấm kích Ukraine tháng 2/2022 đẩy Brent và WTI vượt 100 USD/thùng, chính quyền Biden công bố xả 180 triệu thùng với tốc độ khoảng 1 triệu thùng/ngày trong sáu tháng. Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA) ghi nhận các đợt xả kho chiến lược của Mỹ và quốc tế đã gia tăng nguồn cung dầu thô toàn cầu, trong khi phân tích của Bộ Tài chính ước tính các đợt phối hợp này hạ giá xăng khoảng 17-42 cent/gallon so với mức lẽ ra phải chịu. Chính quyền sau đó tái tích trữ, đưa kho về khoảng 413 triệu thùng cuối năm 2025.

Thử thách tiếp theo đến trong năm nay, sau khi chiến sự với Iran làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy dầu qua eo biển Hormuz. Tháng 3, 32 thành viên Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đồng ý đưa 400 triệu thùng dự trữ khẩn cấp ra thị trường — đợt xả phối hợp lớn nhất trong lịch sử tổ chức — trong đó Mỹ cam kết 172 triệu thùng từ SPR.

Dữ liệu EIA cho thấy kho dự trữ giảm từ 413,3 triệu thùng ngày 3/4 xuống 286,6 triệu thùng ngày 28/8, tức gần 127 triệu thùng bốc hơi trong chưa đầy năm tháng. Đây là mức thấp nhất kể từ tháng 11/1982.

Khác với chương trình năm 2022 vốn chủ yếu là bán, chương trình hiện tại được cấu trúc như một giao dịch hoán đổi: doanh nghiệp nhận dầu thô từ SPR bây giờ và phải trả lại dầu thô chất lượng tương đương sau này, kèm thêm một lượng thùng dầu như phí bảo hiểm. Cách sắp xếp này có thể tái tích trữ kho dự trữ về sau, nhưng những thùng dầu hứa hẹn cho tương lai không thể ứng cứu một cuộc khủng hoảng ngay hôm nay.

Khi dòng xả kho dừng lại

Đợt xả kho hiện tại là hữu hạn, nên rốt cuộc số thùng dầu tăng thêm đó sẽ biến mất khỏi thị trường. Cán cân khi đó sẽ phải điều chỉnh qua một tổ hợp: sản lượng nội địa cao hơn, nhập khẩu nhiều hơn, xuất khẩu ít hơn, rút tồn kho thương mại, giảm công suất lọc dầu, hoặc nhu cầu yếu đi — với giá cả đóng vai trò cân bằng các điều chỉnh đó.

Thị trường vốn nhìn về phía trước, nên giới giao dịch sẽ không đợi đến thùng dầu SPR cuối cùng được giao mới tính đến chuyện chương trình kết thúc. Cấu trúc hoán đổi còn hàm ý một dòng chảy ngược: một phần dầu phải quay từ tay thương mại trở lại kho chính phủ. Nếu nguồn cung toàn cầu khi đó thoải mái, việc tái tích trữ dễ được hấp thụ; nhưng nếu thị trường vẫn căng, chính hoạt động tái tích trữ có thể tạo thêm áp lực ở biên.

Hàm ý cho lạm phát và các đồng tiền hàng hoá

Câu hỏi hữu ích hơn không phải là "Mỹ còn bao nhiêu ngày dầu", mà là còn bao nhiêu năng lực khẩn cấp, nó có thể tiếp cận thị trường nhanh đến đâu, và khi nào số thùng dầu đi vay bắt đầu quay về. Với 286,6 triệu thùng, tấm đệm an ninh năng lượng của Mỹ hiện mỏng hơn nhiều so với trước hai đợt xả kho lớn gần đây.

Điều này có tác động vòng hai rõ rệt lên lạm phát. Giá năng lượng là đầu vào trực tiếp của CPI, và lịch kinh tế hôm nay cho thấy lạm phát toàn phần của Mỹ được dự báo 3,4% so với cùng kỳ, lạm phát lõi 2,4% — mức toàn phần cao hơn lõi phản ánh phần nào áp lực từ năng lượng và thực phẩm. Nếu đợt xả kho SPR kết thúc mà không có nguồn cung thay thế tương xứng, giá dầu có thể neo cao hơn, đẩy chi phí vận tải và sản xuất lan sang lạm phát lõi với độ trễ vài tháng.

Với các đồng tiền hàng hoá, cơ chế truyền dẫn khá trực tiếp. CAD hưởng lợi tương đối khi giá dầu cao vì Canada là nước xuất khẩu ròng, nhưng cũng chịu ảnh hưởng từ tương quan lãi suất với Mỹ. AUD ít nhạy với dầu hơn nhưng gắn với chu kỳ hàng hoá và tăng trưởng Trung Quốc. NOK phản ứng rõ nhất với dầu Brent và khí đốt châu Âu. Khi thị trường định giá lại rủi ro nguồn cung Hormuz, ba đồng tiền này thường là kênh biểu đạt nhanh nhất trước khi tác động lan sang lạm phát và chính sách tiền tệ.

Bối cảnh hiện tại khá đặc biệt: DXY ở 99,048, vàng ở 4.362,48 USD/oz tăng 1,06%, USD/JPY ở 153,60 giảm 0,53%. Vàng tăng mạnh trong khi USD yếu đi nhẹ cho thấy thị trường đang nghiêng về phòng ngừa rủi ro địa chính trị hơn là giao dịch thuần túy theo lãi suất. Đó là môi trường mà các đồng tiền hàng hoá có thể biến động mạnh hơn chỉ số USD.

Điều cần theo dõi

Ba biến số đáng chú ý trong những tuần tới: tốc độ xả kho SPR có chậm lại hay không, và liệu Bộ Năng lượng Mỹ có công bố kế hoạch tái tích trữ cụ thể nào không; diễn biến dòng chảy qua eo biển Hormuz và phản ứng của IEA về các đợt phối hợp tiếp theo; và phản ứng của giá dầu cùng các đồng tiền hàng hoá trước dữ liệu lạm phát Mỹ, khi mức toàn phần 3,4% vẫn cao hơn mục tiêu và để lại ít dư địa cho việc nới lỏng nếu năng lượng bất ngờ tăng giá trở lại.

Chia sẻFacebookX

Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.

Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.

Đọc tiếp