Nga giữ vai trò then chốt cung dầu cho Ấn Độ giữa sức ép trừng phạt từ Mỹ
Nga khẳng định sẽ tiếp tục là nhà cung cấp dầu lớn cho Ấn Độ bất chấp đe dọa áp thuế 100% từ Mỹ. Điều này cho thấy dòng chảy dầu mỏ toàn cầu đang bị chi phối mạnh bởi địa chính trị, tạo rủi ro tăng giá và biến động cho thị trường năng lượng.

Nga – Ấn Độ: quan hệ dầu mỏ bất chấp áp lực từ Washington
Tuyên bố mới nhất của Đại sứ Nga tại Ấn Độ, Denis Alipov, một lần nữa nhấn mạnh rằng Moscow sẽ duy trì vị thế là nhà cung cấp dầu thô lớn nhất cho New Delhi. Phát biểu này được đưa ra trong bối cảnh Quốc hội Mỹ đang tranh cãi về một dự luật, do cố Thượng nghị sĩ Lindsey Graham bảo trợ, trao quyền cho Tổng thống áp thuế 100% đối với các nước mua dầu khí của Nga. Dự luật đã vượt qua Thượng viện với tỷ lệ 86-11, nhưng đang bế tắc tại Hạ viện do bất đồng giữa đảng Cộng hòa và lo ngại từ đảng Dân chủ về việc mở rộng quyền lực áp thuế của Tổng thống.
Động thái này cho thấy căng thẳng địa chính trị tiếp tục là nhân tố chính chi phối thị trường dầu mỏ. Nga, vốn đã trở thành nhà cung cấp dầu số một cho Ấn Độ sau khi phương Tây áp đặt lệnh trừng phạt, khẳng định sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu của Ấn Độ. Ngược lại, phía Nga chỉ trích các biện pháp trừng phạt là "chiến thuật gây sức ép" thay vì hợp tác công bằng, đồng thời cảnh báo rằng nếu loại dầu Nga khỏi thị trường, thế giới sẽ không thể đối phó với hệ lụy.
Ảnh hưởng đến cung cầu toàn cầu
Mặc dù tuyên bố chính trị mạnh mẽ, dữ liệu thực tế cho thấy nhập khẩu dầu của Ấn Độ từ Nga đã giảm nhẹ trong tháng 8 so với mức kỷ lục của tháng 7. Nguyên nhân đến từ các cuộc tấn công của Ukraine vào cơ sở hạ tầng xuất khẩu của Nga và sự cạnh tranh từ Trung Quốc trong việc giành nguồn cung từ Moscow. Điều này phản ánh một thực tế: dòng chảy dầu mỏ không chỉ bị chi phối bởi các thỏa thuận chính trị mà còn bởi những rủi ro vận hành và cạnh tranh thương mại.
Sự sụt giảm nguồn cung từ Nga qua Biển Đen, cùng với việc Ấn Độ phải tìm kiếm nguồn thay thế, có thể tạo áp lực tăng giá lên các loại dầu tiêu chuẩn như Brent và WTI. Trong bối cảnh OPEC+ vẫn đang thận trọng trong việc tăng sản lượng, bất kỳ sự gián đoạn nào từ Nga cũng có thể khiến thị trường thắt chặt hơn, đẩy giá dầu lên các mức cao hơn.
Tác động vòng hai đến lạm phát và tiền tệ hàng hóa
Giá dầu tăng sẽ tạo ra hiệu ứng lan tỏa đến lạm phát toàn cầu, đặc biệt là tại các nền kinh tế nhập khẩu năng lượng. Đối với các đồng tiền hàng hóa như CAD, AUD và NOK, diễn biến này có ý nghĩa quan trọng. Canada và Na Uy là những nhà xuất khẩu dầu lớn, do đó giá dầu cao thường hỗ trợ đồng nội tệ của họ. Tuy nhiên, nếu căng thẳng leo thang dẫn đến suy giảm tăng trưởng toàn cầu, tác động tiêu cực lên nhu cầu có thể lấn át lợi ích từ giá dầu.
Đối với CAD, mối quan hệ với Mỹ và sự phụ thuộc vào thị trường năng lượng khiến đồng tiền này nhạy cảm với mọi biến động của giá dầu. AUD, dù ít liên quan trực tiếp đến dầu mỏ, nhưng lại nhạy cảm với tăng trưởng toàn cầu và giá hàng hóa nói chung. NOK, với vai trò là đồng tiền của một quốc gia xuất khẩu dầu lớn, thường phản ứng tích cực khi giá dầu tăng, nhưng cũng chịu áp lực nếu đồng USD mạnh lên do Fed thắt chặt chính sách tiền tệ để chống lạm phát.
Theo dõi sát diễn biến sắp tới
Các nhà giao dịch cần chú ý đến dữ liệu tồn kho dầu thô của Mỹ từ API và EIA trong tuần này, cùng với chỉ số PPI tháng 8 dự kiến công bố vào ngày 10/9. PPI tăng cao hơn dự báo (0.4% so với 0% trước đó) có thể củng cố kỳ vọng Fed duy trì lãi suất cao, qua đó hỗ trợ đồng USD và gây áp lực lên giá hàng hóa. Ngoài ra, tiến trình của dự luật thuế quan tại Hạ viện Mỹ sẽ là yếu tố then chốt quyết định liệu Nga có phải đối mặt với sức ép mới hay không, từ đó ảnh hưởng đến dòng chảy dầu mỏ toàn cầu và biến động giá.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







