Giá dầu Brent và WTI đều vượt 100 USD/thùng, nhưng điểm đáng chú ý nhất không nằm ở giá futures mà ở cấu trúc chi phí vận tải và bảo hiểm đang bị đẩy lên gấp nhiều lần. Thị trường đang định giá một cuộc chiến kéo dài, khác hẳn các cú sốc Hormuz ngắn hạn trước đây.

Điều đáng chú ý nhất ở thời điểm này không phải là việc Brent vượt 100 USD/thùng — con số đó đã xuất hiện trong các đợt leo thang trước. Điều đáng chú ý là cách ngành dầu đang tái cấu trúc toàn bộ chi phí vận hành quanh giả định rằng xung đột Mỹ–Iran sẽ không kết thúc sớm.
Tại hội nghị APPEC ở châu Á, tâm lý được mô tả là không mấy lạc quan. Một đại biểu đưa ra nhận định đáng suy nghĩ: cần một giải pháp chính trị, nhưng điều đó đòi hỏi thay đổi chế độ ở Washington hoặc Tehran — và theo vị này, khả năng xảy ra ở Mỹ còn cao hơn. Kể cả kịch bản đó cũng khó dẫn tới thay đổi thực chất sau bầu cử giữa kỳ tháng 11. Nghĩa là thị trường đang mặc định chiến sự kéo sang năm sau.
Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với các cú sốc Hormuz trước đây. Trước kia, thị trường phản ứng qua giá futures rồi nhanh chóng bình thường hoá khi rủi ro qua đi. Lần này, chi phí thực tế đang bị đẩy lên và khó hạ xuống.
Cụ thể: cước vận tải từ Vịnh Ba Tư đến Đông Bắc Á đã tăng lên 30 USD/thùng dầu, từ mức 6 USD trước chiến tranh. Phí bảo hiểm hiện ở 2,5 USD/thùng, so với 0,05 USD trước đó. Mức tăng của bảo hiểm là 50 lần — một con số không thể đảo ngược nhanh chóng ngay cả khi giao tranh hạ nhiệt, vì các công ty bảo hiểm sẽ giữ mức phí rủi ro cao trong nhiều quý.
Cước thuê tàu chở dầu thô cỡ lớn (VLCC) tuyến Trung Đông–Trung Quốc đã lên gần 800.000 USD/ngày, mức cao nhất từng được ghi nhận. Nguyên nhân không chỉ là rủi ro mà còn do các tuyến vòng tránh dài hơn đang giữ tàu lâu hơn, siết chặt nguồn cung tàu khả dụng.
Hệ quả trực tiếp: các nhà sản xuất Vịnh Ba Tư buộc phải bán dầu với chiết khấu để giải phóng hàng — trong khi vẫn đối mặt rủi ro bị tấn công. Ngược lại, các loại dầu ngoài vùng Vịnh đang hưởng mức premium. Dầu ESPO của Nga đã lên mức premium khoảng 20 USD/thùng so với Brent, khi các nhà máy lọc dầu độc lập Trung Quốc cạn lựa chọn thay thế sau khi lệnh phong toả hải quân của Mỹ với các cảng Iran và việc giành nguồn cung Venezuela cắt đứt hai kênh chính.
Cơ chế lan truyền ở đây rõ ràng hơn so với một cú sốc giá dầu đơn thuần. Chi phí vận tải và bảo hiểm cao không biến mất khi giá dầu giao ngay hạ nhiệt — chúng trở thành một lớp chi phí thường trực trong giá thành năng lượng nhập khẩu. Với châu Á và châu Âu, điều này nghĩa là áp lực lạm phát dai dẳng hơn, buộc các ngân hàng trung ương giữ lãi suất cao lâu hơn.
Với các đồng tiền hàng hoá, tác động phân hoá:
CAD đang ở vị thế phức tạp. Là nước xuất khẩu dầu, Canada hưởng lợi từ giá cao — nhưng lợi ích đó bị giới hạn bởi hạ tầng vận chuyển vốn đã tắc nghẽn và không thể tăng công suất trong ngắn hạn. Quan trọng hơn, dữ liệu lạm phát Canada công bố ngày 14/09 là phép thử trực tiếp: dự báo lạm phát chung 3,0% so với kỳ trước 3%, lõi 2,3% so với 2,3%, và MoM dự báo 0% sau mức 0,5% kỳ trước. Nếu lạm phát lõi không giảm, khoảng cách giữa lợi ích từ dầu và áp lực lạm phát nội địa sẽ là biến số chính cho CAD.
AUD ít hưởng lợi trực tiếp từ dầu nhưng nhạy với chi phí năng lượng nhập khẩu và tâm lý rủi ro toàn cầu. Cước vận tải cao làm tăng chi phí hàng hoá nhập vào châu Á, gián tiếp ảnh hưởng tới nhu cầu nguyên liệu của Australia.
NOK là đồng tiền hưởng lợi rõ nhất về mặt cơ học, nhưng mức độ phụ thuộc vào việc giá khí đốt châu Âu có đi kèm đà tăng của dầu hay không — điều mà tình trạng thiếu hụt LNG do chiến sự Iran gây ra đang củng cố.
Sự khác biệt so với các cú sốc Hormuz trước đây nằm ở chỗ: trước kia thị trường định giá một sự kiện, lần này thị trường định giá một cấu trúc. Các nhà máy lọc dầu đã chạy ở công suất cao hơn bình thường để bù đắp sản lượng mất đi từ Trung Đông và Nga, nhưng theo đánh giá của Vitol, công suất hiện có không đủ để bù đắp toàn bộ sản lượng đã mất. Nghĩa là tồn kho toàn cầu tiếp tục bị rút cạn, và đó là yếu tố hỗ trợ giá mang tính cấu trúc chứ không phải đầu cơ.
Trong ngắn hạn, dữ liệu lạm phát Canada ngày 14/09 và chỉ số sản xuất Empire State của Mỹ ngày 15/09 (dự báo 15 so với 20,60 kỳ trước) sẽ cho thấy áp lực chi phí năng lượng đang lan vào khu vực sản xuất nhanh đến đâu. Về trung hạn, cần theo dõi diễn biến cước vận tải VLCC và phí bảo hiểm — nếu hai chỉ số này không hạ sau bất kỳ tín hiệu ngoại giao nào, thị trường đang xác nhận kịch bản dài hạn. Cuối cùng, mức premium của các loại dầu ngoài Vịnh Ba Tư, đặc biệt ESPO, là thước đo trực tiếp nhất cho thấy dòng chảy thương mại toàn cầu đã tái định tuyến đến mức nào.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.