Đường ống Libya-Ai Cập: cú hích địa chính trị cho nguồn cung dầu Địa Trung Hải và tham vọng của Cairo
Đường ống dầu thô Libya-Ai Cập dài 800 km đang được hai nước tích cực thảo luận, hứa hẹn tạo ra nguồn cung dầu Địa Trung Hải nằm ngoài các điểm nghẽn Hormuz, Bab el-Mandeb và Suez. Dự án này không chỉ củng cố an ninh năng lượng cho Cairo mà còn mở ra cơ hội xuất khẩu sản phẩm tinh chế, nhưng vẫn đối mặt rủi ro chính trị và tài chính lớn.

Đường ống Libya-Ai Cập: Từ ý tưởng cũ đến hiện thực mới
Đề xuất xây dựng đường ống dẫn dầu thô từ Libya đến Ai Cập đã nhanh chóng bước vào giai đoạn thảo luận tích cực giữa Cairo và Tripoli. Tuyến ống dài khoảng 800 km, kết nối Tobruk ở miền đông Libya với cảng Alexandria của Ai Cập, được kỳ vọng sẽ đưa dầu thô Libya trực tiếp vào hệ thống lọc dầu Địa Trung Hải của Ai Cập. Với chi phí dự kiến trên 1 tỷ USD, dự án này mang ý nghĩa chiến lược quan trọng, nhưng vẫn còn nhiều vấn đề về công suất, cơ cấu tài chính và quyết định đầu tư chưa được chốt.
Đáng chú ý, đây không phải là ý tưởng mới. Năm 2002, hai nước đã từng nghiên cứu hành lang tương tự với hai đường ống dẫn dầu và khí đốt Tobruk-Alexandria, dài 620 km, công suất ban đầu 150.000 thùng/ngày, do liên doanh 50:50 giữa NOC Libya và EGPC/GASCO Ai Cập thực hiện. Đề xuất hiện tại là sự hồi sinh và mở rộng đáng kể của kế hoạch cũ, được thúc đẩy bởi bối cảnh địa chính trị và thị trường dầu mỏ năm 2026.
Vì sao dự án này hấp dẫn về mặt địa chính trị?
Ai Cập đang ngày càng chịu tổn thương trước các gián đoạn hàng hải ở Trung Đông. Sau khi nguồn cung từ Kuwait bị gián đoạn do căng thẳng tại eo biển Hormuz, Cairo đã chuyển sang mua ít nhất 1 triệu thùng dầu thô Libya mỗi tháng. Đường ống mới sẽ tạo ra nguồn cung dầu Địa Trung Hải hoàn toàn nằm ngoài các điểm nghẽn chiến lược như Hormuz, Bab el-Mandeb và kênh đào Suez. Mỗi thùng dầu vào tại Tobruk sẽ không bao giờ phải đối mặt với rủi ro tắc nghẽn, mang lại sự ổn định lâu dài cho các bên liên quan.
Về mặt lọc dầu, Alexandria là trung tâm lọc dầu chính của Ai Cập, với nhà máy MIDOR công suất 160.000-170.000 thùng/ngày sau khi mở rộng 2,7 tỷ USD, đã xử lý hơn 49 triệu thùng trong năm 2025. Các nhà máy Alexandria Petroleum và Amreya cũng đang tăng công suất. Tổng công suất lọc dầu danh nghĩa của Ai Cập vượt 760.000 thùng/ngày, nhưng công suất thực tế thấp hơn nhiều. Đường ống Libya có thể cung cấp 150.000 thùng/ngày (tương đương 55 triệu thùng/năm), hoặc lên đến 300.000 thùng/ngày (khoảng 110 triệu thùng/năm), giúp Cairo thay thế dầu nhập khẩu đắt đỏ, nuôi các nhà máy lọc dầu, đáp ứng nhu cầu xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay trong nước, đồng thời xuất khẩu sản phẩm dư thừa giá trị cao qua cảng Dekheila.
Lợi ích cho Libya và triển vọng tài chính
Với Libya, dự án này hỗ trợ kế hoạch tăng sản lượng quốc gia từ mức 1,4-1,5 triệu thùng/ngày hiện nay lên 2 triệu thùng/ngày, nhờ thỏa thuận đầu tư hơn 20 tỷ USD với TotalEnergies và ConocoPhillips từ tháng 1/2026. Miền đông Libya, đặc biệt là khu vực Tobruk/Hariga, hiện đã có hệ thống đường ống Sarir-Tobruk dài hàng trăm km, đang được thay thế các đoạn ống 34 inch. Kết nối với Ai Cập sẽ tạo ra một lối thoát thay thế cho xuất khẩu bằng tàu chở dầu từ Hariga, tăng cường khả năng vận chuyển và dự trữ.
Tuy nhiên, chi phí 1 tỷ USD được đánh giá là quá lạc quan. Một hệ thống đường ống xuyên biên giới dài 800 km đòi hỏi chi phí cho đường ống, trạm bơm, đo lường, SCADA, điện, cơ sở biên giới, kho chứa, an ninh, chống ăn mòn, cũng như hạ tầng tiếp nhận tại Alexandria. Với các yếu tố an ninh và hậu cần, chi phí thực tế có thể lên tới 1,3-2,2 tỷ USD, thậm chí 2,5 tỷ USD nếu tính cả kho chứa và điều chỉnh hạ nguồn. Tài chính sẽ là bài kiểm tra quyết định: NOC/AGOCO và EGPC là những bên neo tự nhiên, có thể tái lập liên doanh như trước, cùng với sự tham gia của các quỹ đầu tư Gulf, như mô hình SUMED (hệ thống đường ống vận chuyển 50 triệu tấn dầu thô năm 2025). Các ngân hàng quốc tế, cơ quan tín dụng xuất khẩu và quỹ hạ tầng có thể tham gia, nhưng sẽ yêu cầu bảo lãnh chính phủ mạnh và bảo vệ trước rủi ro chính trị tại Libya.
Rủi ro chính trị và an ninh là trở ngại lớn nhất
Điểm nghẽn lớn nhất của dự án nằm ở chính trị. Tobruk và phần lớn miền đông Libya nằm trong vùng ảnh hưởng của Khalifa Haftar và chính quyền miền đông, trong khi các cuộc đàm phán hiện tại diễn ra giữa Cairo và chính phủ Tripoli của Abdulhamid Dbeibah. Libya vẫn bị chia rẽ giữa các trung tâm quyền lực đối địch, khiến đường ống có thể trở thành công cụ chính trị, không thể thuộc về một bên trong khi doanh thu NOC vẫn là vấn đề nhạy cảm quốc gia. Các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào tháng 8 nhằm vào kho chứa dầu tại Zawiya và các cuộc biểu tình xâm nhập khu phức hợp Mellitah cho thấy rủi ro an ninh là hiện hữu. Một đường ống quốc tế vận chuyển vài tỷ USD dầu thô mỗi năm sẽ trở thành mục tiêu tiềm năng cho các hành động cưỡng ép.
Định giá và hàm ý cho thị trường
Về mặt định giá, dự án này có giá trị chiến lược vượt xa phí vận chuyển. Với công suất 200.000-250.000 thùng/ngày, đường ống có thể hỗ trợ dòng chảy dầu thô trị giá 5-7 tỷ USD mỗi năm, giảm phụ thuộc vào vận tải biển của Ai Cập, đồng thời biến Alexandria thành trung tâm dầu thô và sản phẩm mạnh hơn ở Địa Trung Hải. Về mặt kỹ thuật, dự án hoàn toàn khả thi, nhưng về chính trị, rủi ro rất cao. Nếu quyết định đầu tư cuối cùng (FID) vào năm 2027 và xây dựng trong 2028-2029, dòng dầu đầu tiên có thể về khoảng 2029-2030, với chi phí leo thang lên 1,5-2 tỷ USD là điều nên được tính đến.
Đối với nhà giao dịch, cần theo dõi sát các diễn biến: tiến độ đàm phán giữa Cairo và Tripoli, cam kết tài chính từ các quỹ đầu tư Gulf hay ngân hàng quốc tế, và tình hình an ninh tại Libya, đặc biệt là các cuộc tấn công vào cơ sở hạ tầng dầu khí. Bất kỳ thỏa thuận tài trợ hoặc quyết định đầu tư nào cũng có thể tác động đến giá dầu Brent, đồng EUR/USD (do liên quan đến khu vực Địa Trung Hải) và các tài sản liên quan đến năng lượng. Sự ổn định chính trị tại Libya sẽ là yếu tố then chốt quyết định liệu dự án có trở thành hiện thực hay không.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







