Bộ Tài chính đang thảo luận với các ngân hàng đầu tư về khả năng phát hành trái phiếu chủ quyền bằng USD lần đầu kể từ 2014, với quy mô đề xuất 500 triệu – 1 tỷ USD và lãi suất khoảng 7%/năm. Động thái này phản ánh nhu cầu vốn cho hạ tầng và áp lực lên hệ thống ngân hàng trong nước, nhưng đồng thời đặt ra câu hỏi về chi phí vay khi lợi suất toàn cầu đang neo cao.

Bộ Tài chính Việt Nam đang trao đổi với một số ngân hàng đầu tư quốc tế về phương án phát hành trái phiếu chủ quyền bằng USD — lần đầu tiên kể từ năm 2014. Theo các nguồn tham gia thảo luận, một ngân hàng đầu tư nước ngoài đề xuất khối lượng 1 tỷ USD với kỳ hạn 10 năm; một định chế khác đưa ra phương án thận trọng hơn, từ 500 triệu đến 1 tỷ USD, kỳ hạn 10 năm và lãi suất danh nghĩa khoảng 7%/năm.
Đây không phải động thái bất ngờ nếu nhìn vào chuỗi thay đổi chính sách trong năm nay. Ngân hàng Nhà nước đã nâng trần vay nước ngoài của khu vực tư nhân lên 6,1 tỷ USD (từ 5,5 tỷ USD năm 2025), đồng thời Chính phủ đồng ý nhận một phần vốn vay phát triển từ Nhật Bản và Đức sau nhiều năm đứng ngoài. Việc mở lại kênh trái phiếu chủ quyền USD nằm trong cùng một logic: tìm nguồn vốn ngoại tệ dài hạn cho đầu tư công.
Có ba lực đẩy cùng lúc.
Thứ nhất, mục tiêu tăng trưởng. Việt Nam đang theo đuổi mức tăng trưởng ít nhất 10%/năm đến năm 2030, một mục tiêu đòi hỏi khối lượng đầu tư hạ tầng rất lớn. Nguồn vốn trong nước — chủ yếu từ hệ thống ngân hàng — đang chịu áp lực khi tăng trưởng tín dụng vượt tăng trưởng huy động ít nhất từ năm 2021.
Thứ hai, nợ công còn dư địa. Nợ công của Việt Nam ước khoảng 37% GDP năm ngoái, thấp so với nhiều nền kinh tế cùng nhóm. Đây là lợi thế để huy động thêm mà không phá vỡ ngưỡng an toàn.
Thứ ba, chi phí vay trong nước đang tăng. Lượng trái phiếu chính phủ phát hành trong nước từ đầu năm đã vượt 9 tỷ USD, nhưng lãi suất bình quân kỳ hạn 10 năm đã leo từ 3,1% lên 4,2%. Khoảng cách giữa huy động nội tệ và ngoại tệ đang thu hẹp, khiến phương án vay USD trở nên hợp lý hơn về mặt tương quan.
Con số 7%/năm là tâm điểm cần phân tích. Năm 2014, Việt Nam phát hành 1 tỷ USD kỳ hạn 10 năm với lãi suất 4,8%. Mức đề xuất hiện tại cao hơn gần 220 điểm cơ bản so với lần trước, phản ánh mặt bằng lợi suất toàn cầu đã thay đổi đáng kể, đặc biệt khi giá dầu cao và lạm phát dai dẳng ở nhiều nền kinh tế lớn.
Đối với người giao dịch trong nước, đây là điểm cần lưu ý: chi phí vay ngoại tệ ở mức 7% cao hơn đáng kể so với lãi suất trái phiếu chính phủ bằng VND (4,2% cho kỳ hạn 10 năm). Nếu huy động USD rồi chuyển đổi sang VND để chi tiêu đầu tư, bài toán không chỉ là lãi suất danh nghĩa mà còn là rủi ro tỷ giá trong suốt vòng đời trái phiếu. Một đồng USD mạnh lên so với VND sẽ làm tăng gánh nặng nợ thực tế.
Ở chiều ngược lại, nếu nguồn USD được giữ lại để chi trả cho nhập khẩu thiết bị, công nghệ phục vụ dự án hạ tầng, rủi ro chuyển đổi sẽ thấp hơn. Cấu trúc sử dụng vốn quyết định phần lớn mức độ rủi ro của thương vụ này.
Một thương vụ trái phiếu quốc tế thành công sẽ tạo dòng ngoại tệ vào, hỗ trợ cung USD trên thị trường và gián tiếp làm dịu áp lực lên tỷ giá. Tuy nhiên, tác động này mang tính thời điểm — dòng vốn vào một lần không thay đổi xu hướng dài hạn.
Điều đáng chú ý hơn là tín hiệu chính sách. Việc mở lại kênh huy động ngoại tệ cho thấy Ngân hàng Nhà nước đang chấp nhận linh hoạt hơn với dòng vốn nước ngoài, sau nhiều năm kiểm soát chặt. Trần vay nước ngoài của khu vực tư nhân có thể được điều chỉnh tăng thêm trong năm nay, theo một quan chức nắm thông tin. Đây là dấu hiệu cho thấy cơ quan điều hành đang tìm cách giảm áp lực lên thanh khoản nội tệ bằng cách dịch chuyển một phần nhu cầu vốn ra thị trường quốc tế.
Bối cảnh toàn cầu hiện tại không hoàn toàn thuận lợi. Chỉ số DXY đang ở 99,607, tăng nhẹ 0,14%, trong khi USD/JPY ở 154,696. Đồng USD vẫn tương đối vững, nghĩa là chi phí vay bằng USD không rẻ. Các số liệu kinh tế Trung Quốc công bố hôm nay — sản lượng công nghiệp dự báo 4,8%, doanh số bán lẻ 0,8% — cho thấy đà phục hồi của đầu tàu khu vực còn chậm, điều này có thể ảnh hưởng đến tâm lý nhà đầu tư đối với tài sản châu Á.
Ba điểm đáng chú ý trong thời gian tới.
Một là diễn biến lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm — đây là mốc tham chiếu chính cho mức lãi suất cuối cùng của trái phiếu Việt Nam. Nếu lợi suất Mỹ tiếp tục tăng, con số 7% có thể không còn là mức trần.
Hai là quyết định chính thức từ Bộ Tài chính về việc có triển khai hay không, cùng kỳ hạn và khối lượng cụ thể. Đây sẽ là tín hiệu rõ ràng nhất về định hướng huy động vốn ngoại tệ của Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030.
Ba là diễn biến tỷ giá USD/VND trên thị trường liên ngân hàng và động thái can thiệp của Ngân hàng Nhà nước, đặc biệt nếu dòng vốn ngoại tệ từ thương vụ này được giải ngân. Sự tương tác giữa nguồn cung ngoại tệ mới và nhu cầu nhập khẩu sẽ quyết định liệu tỷ giá có giữ được ổn định trong biên độ điều hành hay không.
Tổng hợp và phân tích từ Channel NewsAsia.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.