Tổng thống Prabowo bổ nhiệm Suahasil Nazara làm Bộ trưởng Tài chính thay Purbaya Yudhi Sadewa, đánh dấu lần thay người thứ ba trong hai năm. Động thái này diễn ra sau khi Thống đốc Ngân hàng Trung ương Perry Warjiyo từ chức, làm dấy lên lo ngại về tính độc lập của chính sách tiền tệ và kỷ luật ngân sách tại nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á.

Việc Tổng thống Prabowo Subianto cách chức Bộ trưởng Tài chính Purbaya Yudhi Sadewa chỉ sau một năm tại vị và bổ nhiệm cấp phó Suahasil Nazara thay thế là sự kiện đáng chú ý nhất trong chuỗi xáo trộn nhân sự kinh tế tại Indonesia năm nay. Đây là bộ trưởng tài chính thứ ba trong vòng hai năm, một dấu hiệu cho thấy sự bất ổn trong điều hành chính sách tài khóa của chính quyền Prabowo.
Sự thay đổi này diễn ra chỉ vài tuần sau khi Thống đốc Ngân hàng Trung ương Indonesia (BI) Perry Warjiyo bất ngờ từ chức. Cộng dồn hai sự kiện, giới đầu tư quốc tế đang đặt câu hỏi về mức độ can thiệp của Tổng thống vào cả chính sách tài khóa lẫn tiền tệ — một rủi ro thể chế thường bị định giá thấp trong ngắn hạn nhưng có thể ảnh hưởng lớn đến dòng vốn dài hạn.
Suahasil Nazara không phải gương mặt mới. Ông giữ chức Thứ trưởng Tài chính trong bảy năm và từng lãnh đạo Cơ quan Chính sách Tài khóa của bộ từ 2015 đến 2019 — giai đoạn gắn liền với tên tuổi cựu Bộ trưởng Sri Mulyani, người được thị trường đánh giá cao về kỷ luật ngân sách.
Qi Hang Tay, chuyên gia phân tích cấp cao châu Á tại Economist Intelligence Unit, nhận định rằng xuất thân nội bộ của Nazara "làm giảm rủi ro chuyển giao" vì ông đã hiểu rõ bộ máy ngân sách. Gareth Leather từ Capital Economics gọi đây là "một bước phát triển đáng hoan nghênh", nhưng nhấn mạnh cần thêm bằng chứng cải thiện trong hoạch định chính sách trước khi kết luận Indonesia đã "thực sự rẽ hướng".
Trong phát biểu đầu tiên trên cương vị bộ trưởng, Nazara cam kết bảo vệ uy tín ngân sách và giữ thâm hụt dưới 3% GDP. Đây là tín hiệu quan trọng bởi thâm hụt dự kiến mở rộng lên 2,85% GDP trong năm 2026 — vẫn trong ngưỡng an toàn nhưng đang tiến gần giới hạn luật định.
Nền kinh tế Indonesia năm nay chịu sức ép kép: cuộc khủng hoảng năng lượng do chiến tranh Iran làm chi phí trợ giá tăng vọt, buộc chính phủ phải cắt giảm các chương trình ưu tiên. Thị trường phản ứng tiêu cực khi chỉ số chứng khoán chuẩn mất hơn 25% trong năm, và đồng nội tệ chạm mức thấp lịch sử vào tháng Sáu.
Nhiệm kỳ một năm của Purbaya chứng kiến cả Fitch và Moody's hạ triển vọng tín nhiệm do lo ngại về bất ổn chính sách — ngay cả khi tăng trưởng kinh tế đạt mức cao nhất ba năm. Đây là nghịch lý điển hình của thị trường mới nổi: tăng trưởng danh nghĩa tốt nhưng chất lượng thể chế và tính dự báo của chính sách lại xấu đi.
Tuy nhiên, một sự chuyển hướng về kỷ luật tài khóa trong tháng gần đây đã giúp ổn định tâm lý. Đồng rupiah phục hồi lên 17.680/USD tính đến thứ Tư. Radhika Rao, kinh tế gia tại DBS Bank, kỳ vọng đồng tiền này giao dịch trong vùng 17.600–17.800 trong ngắn hạn, với uy tín tài khóa làm nền tảng cho thị trường trái phiếu và hỗ trợ tỷ giá.
Không phải mọi nhà phân tích đều đọc sự thay đổi này theo hướng tích cực. Joshua Kurlantzick từ Council on Foreign Relations mô tả việc bổ nhiệm Nazara là "một dấu hiệu đáng lo ngại về việc tập trung quyền lực kinh tế vào tay Prabowo", đồng thời bày tỏ lo ngại về tính độc lập của Ngân hàng Trung ương Indonesia.
Mối lo này có cơ sở khi Thomas Djiwandono — cháu trai của Tổng thống — được bổ nhiệm làm Phó Thống đốc BI vào tháng Hai, chỉ vài tháng trước khi Warjiyo từ chức vào tháng Bảy. Quốc hội sau đó chọn Phó Thống đốc cấp cao Destry Damayanti làm nữ Thống đốc đầu tiên của BI vào ngày 1 tháng Chín.
Tay từ EIU nhấn mạnh rằng ngân sách 2027 sẽ là manh mối sớm nhất để đánh giá liệu Nazara có thực sự tạo ra bước ngoặt, dựa trên các quyết định về chi tiêu, giả định doanh thu và thâm hụt. Một tín hiệu quan trọng khác là sự tách bạch rõ ràng hơn giữa chính sách tài khóa và ngân hàng trung ương — đặc biệt nếu chính phủ ngừng dựa vào BI để hỗ trợ tăng trưởng hoặc gánh thêm chi phí tài trợ.
Đối với nhà giao dịch tiền tệ, câu chuyện Indonesia mang tính đại diện cho toàn bộ khối thị trường mới nổi Đông Nam Á. Khi một nền kinh tế lớn trong khu vực có dấu hiệu quay lại kỷ luật tài khóa, dòng vốn có thể dịch chuyển từ trạng thái phòng thủ sang tìm kiếm lợi suất, hỗ trợ các đồng tiền trong khu vực. Ngược lại, nếu lo ngại về độc lập ngân hàng trung ương tiếp tục leo thang, phần bù rủi ro thể chế sẽ tăng và gây áp lực lên rupiah cũng như các đồng tiền lân cận.
Bối cảnh vĩ mô toàn cầu hiện tại phần nào hỗ trợ câu chuyện này: chỉ số DXY đứng ở 100,215, gần như đi ngang trong ngày, trong khi vàng giao dịch ở 4.380,77 USD/oz, tăng 0,91% — phản ánh nhu cầu phòng ngừa rủi ro vẫn hiện hữu. EUR/USD ở 1,14856 và USD/JPY ở 156,854, với đồng yên suy yếu 0,58% trong ngày, cho thấy dòng vốn vẫn đang tìm đến tài sản sinh lợi suất cao hơn thay vì trú ẩn hoàn toàn.
Ba mốc thời gian quan trọng sẽ định hình đánh giá về bước đi này. Thứ nhất, các tuyên bố cụ thể của Nazara về ngân sách 2027, đặc biệt là liệu ông có cắt giảm hay trì hoãn các chương trình chưa mang lại hiệu quả kinh tế tương xứng với chi phí. Thứ hai, diễn biến lãi suất cho vay cơ bản của Trung Quốc trong hai ngày tới — với kỳ hạn 1 năm dự báo giữ ở 3,0% và kỳ hạn 5 năm ở 3,5% — sẽ cho thấy định hướng chính sách của nền kinh tế lớn nhất châu Á, qua đó ảnh hưởng đến tâm lý chung với thị trường mới nổi. Thứ ba, bài phát biểu của Fed Goolsbee vào ngày 21/9 cùng chỉ số hoạt động kinh tế quốc gia của Fed Chicago (dự báo 0,2 so với -0,08 kỳ trước) sẽ cung cấp manh mối về hướng đi của đồng USD, yếu tố trực tiếp chi phối dòng vốn vào Đông Nam Á.
Nhà giao dịch nên theo dõi chênh lệch lợi suất trái phiếu chính phủ Indonesia so với Mỹ, diễn biến của rupiah quanh vùng 17.600–17.800, và bất kỳ tín hiệu nào từ BI về việc có tiếp tục hỗ trợ tài khóa hay không. Sự tách bạch giữa hai chính sách này sẽ là thước đo đáng tin cậy nhất cho chất lượng thể chế của Indonesia trong mắt dòng vốn quốc tế.
Tổng hợp và phân tích từ CNBC.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.