Trung Quốc ngừng mua dầu giữa xung đột Iran: Bộ đệm chiến lược và rủi ro nguồn cung toàn cầu
Trung Quốc đã xả kho dầu dự trữ để giảm nhập khẩu sau khi chiến tranh Iran bùng phát, giúp giá dầu không tăng sốc lên 150-200 USD/thùng. Tuy nhiên, đà phục hồi nhập khẩu gần đây đặt ra câu hỏi về giới hạn của bộ đệm này và tác động lên lạm phát, các đồng tiền hàng hoá.

Bộ đệm dầu Trung Quốc: Lá chắn giúp thế giới tránh kịch bản tồi tệ nhất
Khi eo biển Hormuz bị phong toả, cắt đứt 20% nguồn cung năng lượng toàn cầu, giới phân tích từng dự báo giá dầu có thể vọt lên 150-200 USD/thùng. Nhưng thực tế, giá dầu Brent chỉ quanh quẩn 80 USD/thùng trong phần lớn thời gian, trước khi vượt 100 USD/thùng vào thứ Tư tuần này khi căng thẳng Iran - Mỹ leo thang trở lại. Yếu tố then chốt giúp thị trường không rơi vào "kịch bản ngày tận thế": Trung Quốc.
Với tư cách là nước mua dầu lớn nhất thế giới, Trung Quốc đã giảm mạnh nhập khẩu sau khi chiến sự nổ ra, thay vào đó rút từ kho dự trữ khổng lồ. Theo Cơ quan Thông tin Năng lượng Mỹ (EIA), tính đến tháng 12/2025, Trung Quốc nắm giữ 1,4 tỷ thùng dầu thô dự trữ chiến lược (bao gồm cả tồn kho thương mại), so với 825 triệu thùng của Mỹ. Nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc đã giảm xuống dưới 8 triệu thùng/ngày trong tháng 5 và 6, lần đầu tiên kể từ năm 2016.
Paul Gruenwald, chuyên gia kinh tế toàn cầu của S&P Global Ratings, nhận định tại một hội nghị ở Singapore: "Trung Quốc đã cứu nguy cho thế giới". Theo ông, quốc gia này đã chuẩn bị cho kịch bản đứt gãy chuỗi cung ứng dầu toàn cầu từ nhiều năm trước, thông qua đầu tư vào dự trữ và năng lượng sạch.
Cơ chế bộ đệm: Than và dự trữ chiến lược
Điều gì khiến mô hình của Trung Quốc hiệu quả? Thứ nhất, nước này duy trì khoảng bốn tháng dầu thô trong dự trữ quốc gia, và luật năng lượng mới ban hành năm ngoái yêu cầu các công ty dầu lớn phải giữ thêm dự trữ ngoài tồn kho thương mại thông thường, theo Dan Wang, giám đốc Trung Quốc tại Eurasia Group. "Nền kinh tế về cơ bản được đệm khỏi cuộc khủng hoảng dầu này", bà nói.
Thứ hai, than đá - vẫn chiếm khoảng 53% cơ cấu năng lượng của Trung Quốc theo ước tính của Wang - đóng vai trò van giảm áp. Khi giá dầu tăng vọt, Trung Quốc có thể chuyển sang dùng than, giảm phụ thuộc vào dầu nhập khẩu. Đây là cơ chế thay thế nhiên liệu mà nhiều nền kinh tế khác không có.
Kai Guo, chủ tịch điều hành Viện CF40, nhận định cuộc khủng hoảng đã chứng minh khoản đầu tư nhiều năm của chính phủ vào dự trữ và năng lượng sạch là đúng đắn. Tuy nhiên, ông cũng thừa nhận mô hình này "sẽ không hiệu quả trong một nền kinh tế bình thường" do đầu tư dàn trải, nhưng "khi những điều bất định như thế này xảy ra, nó phát huy tác dụng".
Giới hạn của bộ đệm và nguy cơ bom hẹn giờ
Vấn đề nằm ở chỗ: bộ đệm không phải vô hạn. Dữ liệu thương mại chính thức cho thấy nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc đã phục hồi 22% trong tháng 7 và 6,2% trong tháng 8 so với tháng trước, dù vẫn thấp hơn đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái. Nếu Trung Quốc quay lại tốc độ nhập khẩu trước chiến tranh, lực cản lên tăng trưởng toàn cầu từ giá dầu cao sẽ sâu sắc hơn nhiều so với ước tính hiện tại, theo Krishna Srinivasan, giám đốc bộ phận châu Á - Thái Bình Dương của IMF.
Goldman Sachs cũng cảnh báo giá dầu có thể lên tới 120 USD/thùng khi chiến tranh bước sang tháng thứ bảy và tiếp tục gián đoạn vận tải. Dan Wang dự báo cuộc đối đầu ở Vịnh sẽ kéo dài ít nhất một năm, với dầu neo trong khoảng 85-100 USD/thùng đến hết năm 2027.
Điều này có nghĩa: nếu Trung Quốc tái nhập khẩu mạnh mẽ, nguồn cung toàn cầu sẽ căng thẳng trở lại, đẩy giá dầu lên cao hơn. Khi đó, áp lực lạm phát sẽ lan rộng, đặc biệt ở các nền kinh tế phụ thuộc năng lượng nhập khẩu.
Tác động lên lạm phát và các đồng tiền hàng hoá
Với giá dầu Brent hiện vượt 100 USD/thùng, áp lực lên lạm phát toàn cầu là rõ ràng. Chỉ số giá sản xuất (PPI) của Mỹ dự kiến tăng 0,4% trong tháng 9, sau khi đi ngang ở mức 0% tháng trước, phản ánh phần nào chi phí năng lượng leo thang. Lạm phát lõi PPI dự kiến tăng 0,3%, cho thấy áp lực không chỉ ở năng lượng mà còn lan sang các hàng hoá khác.
Trong bối cảnh này, các đồng tiền hàng hoá như CAD, AUD, NOK sẽ chịu ảnh hưởng hai chiều. Một mặt, giá dầu cao hỗ trợ xuất khẩu năng lượng của Canada và Na Uy, nhưng mặt khác, tăng trưởng toàn cầu chậm lại do chi phí năng lượng cao có thể làm giảm nhu cầu hàng hoá công nghiệp, gây bất lợi cho AUD. Đồng NOK có thể hưởng lợi trực tiếp từ giá dầu cao nhờ xuất khẩu dầu khí, trong khi CAD phụ thuộc vào cả dầu và triển vọng kinh tế Mỹ.
Chỉ số DXY hiện ở mức 98,769, gần như đi ngang, phản ánh sự cân bằng giữa lo ngại lạm phát và kỳ vọng chính sách tiền tệ. Vàng ở 4.405,1 USD/oz, tăng nhẹ 0,1%, cho thấy nhu cầu trú ẩn vẫn hiện hữu nhưng chưa bùng nổ.
Điều cần theo dõi
Dữ liệu tồn kho dầu thô API dự kiến giảm 1,3 triệu thùng, sau mức giảm 2,6 triệu thùng kỳ trước, sẽ cung cấp tín hiệu về mức độ thắt chặt nguồn cung ngắn hạn. Bên cạnh đó, diễn biến nhập khẩu dầu thô của Trung Quốc trong tháng 9 và 10 sẽ là chỉ báo quan trọng: nếu đà phục hồi tiếp tục, thị trường có thể phải định giá lại rủi ro nguồn cung. Cuối cùng, căng thẳng Iran - Mỹ và tình hình eo biển Hormuz vẫn là yếu tố quyết định xu hướng giá dầu trong trung hạn.
Tổng hợp và phân tích từ CNBC.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







