Lúa mì leo đỉnh ba năm: Chiến tranh và hạn hán thắt chặt nguồn cung toàn cầu
Giá lúa mì kỳ hạn Chicago chạm mức cao nhất ba năm do xung đột Nga-Ukraine làm gián đoạn xuất khẩu từ Biển Đen, trong khi hạn hán tại Mỹ, châu Âu và Nam Phi đe dọa sản lượng. Bài viết phân tích tác động đến an ninh lương thực và lạm phát toàn cầu.

Giá lúa mì tăng vọt: cú sốc kép từ chiến tranh và thời tiết
Giá lúa mì kỳ hạn tại Chicago – chuẩn mực toàn cầu cho thị trường ngũ cốc – đã chạm mức cao nhất trong ba năm vào cuối tuần trước, trước khi hạ nhẹ 0,54% xuống 7,79 USD/giạ vào phiên giao dịch đầu tuần. Đà tăng này không chỉ phản ánh căng thẳng leo thang giữa Nga và Ukraine tại khu vực Biển Đen, mà còn là hệ quả của một loạt đợt hạn hán nghiêm trọng đang bào mòn sản lượng lúa mì tại nhiều khu vực trọng điểm.
Xung đột Nga-Ukraine – vốn đã kéo dài hơn hai năm – đang bước vào giai đoạn mới khi cả hai bên liên tục tấn công cơ sở hạ tầng ngũ cốc của nhau. Theo Bộ Cơ sở hạ tầng Ukraine, chỉ riêng trong tháng 7/2026, nước này đã hứng chịu 35 cuộc tấn công vào tàu thuyền tại cảng, 22 cuộc tấn công trên biển và 67 cuộc tấn công vào các cơ sở cảng. Con số này so với tổng cộng chỉ 14 vụ tấn công tàu thuyền trong cả năm 2025 cho thấy mức độ leo thang chưa từng có. Hệ quả là các cảng lớn như Novorossiysk và Taman của Nga cũng như các cảng của Ukraine đều bị đình trệ, khiến chi phí vận chuyển tăng vọt và nhiều chuyến hàng bị hoãn hoặc hủy bỏ trong mùa xuất khẩu cao điểm.
Trong khi đó, biến đổi khí hậu đang tạo ra một lớp áp lực thứ hai. Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) dự báo năng suất lúa mì của Mỹ trong niên vụ 2026-2027 chỉ đạt 46,7 giạ/mẫu, giảm 8,2 giạ so với mức trung bình 54,9 giạ của năm trước – mức thấp nhất kể từ năm 2015. Canada, nhà sản xuất lúa mì lớn thứ sáu thế giới, cũng dự kiến sản lượng giảm 13% xuống còn 34,6 triệu tấn do diện tích gieo trồng thu hẹp và năng suất thấp hơn trung bình. Tại châu Âu, COCERAL ước tính đợt nắng nóng kéo dài ba tháng qua sẽ làm giảm khoảng 9 triệu tấn ngũ cốc, đưa tổng sản lượng xuống còn 286 triệu tấn.
Cung vẫn đủ, nhưng chi phí vận chuyển đẩy giá leo thang
Điều quan trọng cần nhấn mạnh là vấn đề hiện tại không nằm ở sản lượng toàn cầu. Joe Glauber, chuyên gia tại Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế (IFPRI), chỉ ra rằng: “Có rất nhiều lúa mì ở Nga và Ukraine, và cuối cùng số lúa mì đó sẽ ra thị trường. Nhưng hiện tại nó không thể ra, hoặc phải ra với chi phí rất cao, và giá lúa mì đã phản ánh điều đó.” Nói cách khác, đây không phải là bài toán thiếu hụt nguồn cung mà là bài toán chi phí tiếp cận.
Các tuyến đường thay thế qua Biển Đen đều tốn kém hơn đáng kể. Việc đóng cửa cảng và gián đoạn hàng hải tại biển Azov và lưu vực Biển Đen đã khiến nông sản ùn ứ tại các trang trại, đặc biệt là tại vùng Rostov của Nga – nơi chính quyền đã ban bố tình trạng khẩn cấp vào cuối tuần qua. Chi phí bảo hiểm và vận tải tăng cao khiến giá lúa mì giao ngay và kỳ hạn cùng leo thang, tạo áp lực trực tiếp lên các nước nhập khẩu lớn.
Ai là người chịu thiệt hại nặng nề nhất? Ai Cập, nhà nhập khẩu lúa mì lớn nhất thế giới, thường chi khoảng 3 tỷ USD mỗi năm cho lúa mì và trong nửa đầu năm 2026, hơn 82% nguồn cung của nước này đến từ Nga và Ukraine. Indonesia, nhà nhập khẩu lớn thứ hai châu Á, cũng đang phải tìm kiếm nguồn cung thay thế từ Bulgaria, Australia, Romania và Argentina khi các chuyến hàng từ Biển Đen bị đình trệ. Hiệp hội các nhà máy bột mì Indonesia thừa nhận tồn kho hiện tại chỉ đủ đáp ứng nhu cầu trước mắt, không có dư địa cho sự gián đoạn kéo dài.
Tác động lạm phát và đồng tiền hàng hóa
Giá lúa mì tăng vọt có ý nghĩa quan trọng đối với lạm phát toàn cầu, đặc biệt tại các nền kinh tế mới nổi nơi lương thực chiếm tỷ trọng lớn trong rổ hàng hóa tiêu dùng. Giá bánh mì, mì ống và các sản phẩm từ bột mì sẽ tăng theo, tạo áp lực lên chỉ số giá tiêu dùng (CPI) và có thể buộc các ngân hàng trung ương phải thắt chặt chính sách tiền tệ hơn nữa. Điều này đặc biệt nhạy cảm trong bối cảnh Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) đang theo dõi sát sao các dữ liệu lạm phát để quyết định lộ trình lãi suất.
Đối với các đồng tiền hàng hóa, tác động là trái chiều. Đồng đô la Canada (CAD) và đô la Úc (AUD) có thể được hỗ trợ nhờ giá nông sản tăng, khi cả hai nước đều là những nhà xuất khẩu lúa mì lớn. Tuy nhiên, đồng krone Na Uy (NOK) lại chịu áp lực từ giá dầu giảm trong bối cảnh lo ngại tăng trưởng toàn cầu chậm lại. Sự phân hóa này tạo ra cơ hội giao dịch cho những nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ diễn biến giá hàng hóa và mối tương quan với thị trường ngoại hối.
Triển vọng và những gì cần theo dõi
Các chuyên gia cho rằng giải pháp ngắn hạn nằm ở việc khôi phục Sáng kiến Ngũ cốc Biển Đen – thỏa thuận từng cho phép xuất khẩu an toàn từ các cảng Ukraine trong năm 2022-2023 trước khi Nga rút lui. Một thỏa thuận mới sẽ giúp xoa dịu thị trường lúa mì đáng kể. Tuy nhiên, với tình hình chiến sự hiện tại, khả năng này còn bỏ ngỏ.
Trong khi đó, các nhà sản xuất khác có thể bù đắp một phần thiếu hụt. Ấn Độ từng có kỷ lục xuất khẩu trong năm 2022, nhưng năm nay El Nino có thể làm giảm sản lượng của nước này. Thị trường lúa mì toàn cầu đã chứng minh khả năng phục hồi đáng kể trong quá khứ, nhưng mức độ nghiêm trọng của cuộc khủng hoảng lần này vẫn còn là một ẩn số.
Người giao dịch cần theo dõi sát sao các diễn biến sau: (1) tình hình tấn công cơ sở hạ tầng ngũ cốc tại Biển Đen, (2) dữ liệu thời tiết và mùa vụ tại Nam bán cầu – đặc biệt là Australia và Nam Phi, (3) các báo cáo tồn kho và xuất khẩu từ USDA, (4) phản ứng của các ngân hàng trung ương trước áp lực lạm phát lương thực. Bất kỳ dấu hiệu nào về một thỏa thuận ngừng bắn hoặc cải thiện điều kiện thời tiết đều có thể tạo ra biến động lớn trên thị trường lúa mì và lan tỏa sang các tài sản liên quan.
Tổng hợp và phân tích từ Al Jazeera.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







