Trung Quốc nhập 7,2 triệu thùng/ngày dù dầu vượt 100 USD: bổ sung tồn kho hay nhu cầu thực?
Trung Quốc dự kiến nhập khoảng 7,2 triệu thùng dầu/ngày trong tháng 9, tương đương tháng 8, ngay khi giá dầu vượt 100 USD. Đà hồi phục từ đáy thập kỷ tháng 6 cho thấy phần lớn là mua vào tồn kho giá rẻ, nhưng cũng tạo áp lực hai chiều lên lạm phát và các đồng tiền hàng hoá như CAD, AUD, NOK.

Nhu cầu Trung Quốc hồi phục nhưng chưa về mức cũ
Dữ liệu theo dõi tàu của Kpler cho thấy lượng dầu thô cập bến Trung Quốc trong tháng 9 đang ở mức khoảng 7,2 triệu thùng/ngày, gần như không đổi so với tháng 8. Con số này không gây ấn tượng nếu so với chính Trung Quốc của một năm trước, nhưng đặt cạnh đáy thập kỷ 7,1 triệu thùng/ngày hồi tháng 6 thì đây là tháng hồi phục thứ ba liên tiếp.
Số liệu hải quan chính thức củng cố bức tranh đó: tháng 8 Trung Quốc nhập 37,93 triệu tấn, tương đương 8,93 triệu thùng/ngày, tăng 6,2% so với tháng 7. Tuy vậy, mức này vẫn thấp hơn 23,4% so với cùng kỳ năm ngoái. Nói cách khác, đà tăng là thật, nhưng nền so sánh vẫn rất thấp.
Điểm mấu chốt nằm ở thời điểm mua. Phần lớn dầu cập bến trong tháng 9 đã được chốt khi giá còn dưới 100 USD/thùng, thậm chí quanh vùng 80 USD. Các nhà máy lọc dầu Trung Quốc đã tranh thủ tích trữ trong vài tuần gần đây khi giá còn thấp, trước khi giá dầu quay lại trên 100 USD. Đây là hành vi mua đón đầu, không phải phản ứng với giá cao.
Cơ chế: tồn kho chiến lược hay tiêu thụ thực?
Câu hỏi trung tâm là liệu 7,2 triệu thùng/ngày này phản ánh nhu cầu tiêu thụ thực hay chỉ là luân chuyển vào kho dự trữ. Trước chiến sự, Bắc Kinh đã tích lũy khoảng 1,4 tỷ thùng dầu. Chính kho dự trữ khổng lồ này cho phép Trung Quốc cắt giảm mua vào mạnh tay trong quý II — ước tính giảm tới 4,4 triệu thùng/ngày so với mức trung bình năm 2025 — mà không gây thiếu hụt nguồn cung nội địa.
Khi giá vượt 100 USD, logic đảo chiều. Một quốc gia có kho đầy sẽ không mua đuổi giá cao; họ mua khi giá thấp để tái lập vùng đệm an ninh năng lượng. Đà hồi phục từ tháng 7 sang tháng 9 mang đặc điểm đó: dòng chảy từ Trung Đông nhích lên, các nhà máy lọc dầu tăng mua dầu ESPO của Nga, và xuất hiện những nguồn cung hiếm như Argentina.
Việc đa dạng hóa nguồn cung — thay vì quay lại phụ thuộc Trung Đông — cho thấy Trung Quốc đang chủ động xây dựng lại tồn kho với chi phí thấp hơn, đồng thời giảm rủi ro địa chính trị. Đây là nhu cầu tồn kho có mục đích, không phải nhu cầu tiêu dùng bùng nổ.
Tác động vòng hai lên lạm phát
Nếu phần lớn khối lượng nhập của Trung Quốc là bổ sung kho, tác động lên lạm phát toàn cầu sẽ khác so với kịch bản nhu cầu thực tăng mạnh. Mua vào tồn kho hấp thụ nguồn cung vật chất và đẩy giá giao ngay lên, nhưng không đồng nghĩa với việc hàng hoá đó được tiêu thụ ngay. Khi kho đầy trở lại, lực mua có thể giảm đột ngột, tạo rủi ro đảo chiều cho giá dầu.
Ở chiều ngược lại, giá dầu trên 100 USD vẫn len lỏi vào chi phí vận tải, điện năng và sản xuất. Với lạm phát Canada dự kiến 3,0% so với cùng kỳ và lạm phát lõi 2,3% trong báo cáo ngày 14/9, giá năng lượng cao là biến số khiến Ngân hàng Trung ương Canada khó nới lỏng hơn. Đây là kênh truyền dẫn vòng hai: dầu cao → chi phí đầu vào cao → lạm phát lõi dai dẳng hơn → chính sách tiền tệ thận trọng hơn.
Đồng tiền hàng hoá chịu áp lực hai chiều
Với CAD, câu chuyện phụ thuộc vào cả giá dầu lẫn chênh lệch lãi suất. Dầu cao hỗ trợ xuất khẩu năng lượng của Canada, nhưng nếu lạm phát 3,0% buộc Ngân hàng Trung ương Canada giữ lãi suất cao lâu hơn, đồng tiền có thể được hỗ trợ. Ngược lại, nếu giá dầu hạ nhiệt do Trung Quốc ngừng mua đuổi, lợi thế thương mại của CAD sẽ thu hẹp.
AUD nhạy cảm hơn với chu kỳ công nghiệp Trung Quốc. Một Trung Quốc mua dầu để tích kho — chứ không phải để sản xuất — không tạo ra nhu cầu tương ứng cho quặng sắt hay than luyện kim. Đó là lý do AUD có thể không hưởng lợi trọn vẹn từ đà hồi phục nhập khẩu dầu này.
NOK, gắn chặt với dầu Brent và khí đốt châu Âu, hưởng lợi trực tiếp hơn khi giá dầu duy trì trên 100 USD. Nhưng đồng tiền này cũng chịu ảnh hưởng từ khẩu vị rủi ro toàn cầu và chênh lệch lãi suất với euro — yếu tố đang được phản ánh qua EUR/USD 1,15978 và USD/JPY 153,468 trong phiên hôm nay.
Điều cần theo dõi
Câu hỏi then chốt trong vài tuần tới là liệu Trung Quốc có duy trì tốc độ nhập 7,2 triệu thùng/ngày khi giá đã ở trên 100 USD, hay sẽ lại rút lui như đã làm hồi tháng 6. Nếu nhập khẩu giữ vững ở vùng này dù giá cao, đó là tín hiệu nhu cầu thực; nếu giảm tốc, đợt hồi phục vừa qua chỉ là bổ sung tồn kho giá rẻ.
Bên cạnh đó, báo cáo lạm phát Canada ngày 14/9 và dữ liệu việc làm ADP của Mỹ ngày 15/9 sẽ cho thấy giá năng lượng cao đang thấm vào lạm phát và thị trường lao động đến đâu. Với chỉ số DXY đang ở 99,094, bất kỳ bất ngờ nào từ dữ liệu lạm phát đều có thể làm dịch chuyển tương quan giữa các đồng tiền hàng hoá và USD.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.







