Cắt giảm nguồn cung qua eo Hormuz đẩy Brent lên $104,82 và diesel California lên $8,35/gallon, buộc IEA hạ dự báo nhu cầu dầu 2026 xuống mức giảm 2,5 triệu thùng/ngày. Phát thải nhiên liệu hóa thạch có thể giảm 0,5% lần đầu kể từ 2020, nhưng than lại lập đỉnh 8,94 tỷ tấn — đặt câu hỏi về tính bền vững và tác động lên CAD, AUD, NOK.

Điều đáng chú ý của năm 2026 không nằm ở việc Brent chốt $104,82/thùng ngày 17/9, mà ở chỗ thị trường buộc phải tái định giá toàn bộ đường cầu. Khoảng một phần năm lượng dầu giao dịch toàn cầu đi qua eo Hormuz rộng 21 dặm giữa Iran và Oman, cùng tỷ trọng tương đương của LNG đường biển. Khi tuyến này tắc, giá không chỉ tăng — nó thay đổi hành vi.
Bằng chứng rõ nhất nằm ở chính các con số dự báo. Tháng 1, IEA kỳ vọng nhu cầu dầu toàn cầu 2026 tăng 930.000 thùng/ngày. Đến tháng 9, cơ quan này mô hình hóa mức giảm 2,5 triệu thùng/ngày — tương đương 2,4% so với 2025. Chênh lệch giữa hai lần dự báo lên tới khoảng 3,4 triệu thùng/ngày trong chín tháng. Đây không phải điều chỉnh biên, mà là đường cầu bị bẻ gãy.
Cơ chế truyền dẫn rất cụ thể: giá xăng bình quân toàn nước Mỹ chạm $4,4386/gallon ngày 17/9, diesel California $8,3496. Ở mức đó, hãng bay cắt lịch, nhà máy hóa dầu châu Á ngừng chạy, và người mua xe từ Jakarta đến Berlin tìm mọi thứ có phích cắm. "Hủy hoại nhu cầu" là thuật ngữ lịch sự cho một quá trình mà toán học ở trạm xăng đơn giản là không còn hoạt động.
Ngày 16/9, một con số gần như không được thị trường để ý: phát thải nhiên liệu hóa thạch toàn cầu dự kiến giảm khoảng 0,5% trong năm nay, theo Carbon Brief. Đây sẽ là lần giảm theo năm đầu tiên kể từ 2020. Không có hiệp ước nào tạo ra nó.
Nhưng phép cộng phức tạp hơn vẻ ngoài. Khí đốt đắt đã đẩy hệ thống điện ở châu Âu, Nhật, Hàn và Trung Quốc quay lại với than. Mức tăng phát thải từ than "được bù đắp nhiều hơn" bởi mức giảm từ dầu và khí. Nhu cầu than toàn cầu dự kiến tăng 1,2% lên mức kỷ lục 8,94 tỷ tấn, đảo ngược dự báo giảm nhẹ trước đó. Gần như không có than nào đi qua Hormuz — chính các lô LNG mất tích đã làm phần việc đó.
Nhu cầu khí đốt cũng đi từ kỳ vọng tăng 2,0% hồi tháng 1 xuống mức giảm 0,6% theo báo cáo quý III của IEA. Phát thải CO2 hóa thạch đã lập kỷ lục 38,1 tỷ tấn năm 2025 theo Global Carbon Project. Trong hai thập kỷ qua, phát thải chỉ giảm rõ rệt hai lần: 2009 và 2020 — một cuộc khủng hoảng ngân hàng và một đại dịch.
Đây là điểm mấu chốt mà người giao dịch hàng hóa cần phân biệt. Mức giảm 0,5% năm nay phần lớn phản ánh việc dịch chuyển từ dầu và khí sang than, chứ không phải cắt giảm tổng năng lượng tiêu thụ. Nói cách khác, đó là tái phân bổ nguồn cung trong nội bộ nhóm nhiên liệu hóa thạch, không phải đỉnh phát thải thật.
Bằng chứng nằm ở chỗ cấu trúc thay đổi. Từ Australia, Trung Quốc đến Indonesia và Thái Lan, xe điện chiếm thị phần kỷ lục trong năm nay. Diesel lần đầu vượt $6/gallon toàn nước Mỹ ngày 11/9, so với khoảng $3,70 một năm trước. Hộ gia đình và đội xe đã chuyển sang điện, hoặc lái ít hơn, sẽ không tự động hoàn tác quyết định đó khi dầu hạ nhiệt.
Với các đồng tiền hàng hóa, tác động vòng hai này quan trọng hơn giá dầu giao ngay. CAD chịu áp lực kép: giá dầu cao hỗ trợ doanh thu năng lượng, nhưng nhu cầu toàn cầu suy yếu làm xói mòn triển vọng xuất khẩu dài hạn. AUD hưởng lợi từ nhu cầu than tăng — than là mặt hàng xuất khẩu chủ lực — nhưng đây là lợi ích chu kỳ gắn với một cuộc khủng hoảng địa chính trị, không phải nền tảng bền vững. NOK, gắn với khí đốt châu Âu, đối mặt nghịch lý: giá khí cao có lợi cho doanh thu nhưng khối lượng LNG qua Hormuz giảm lại hạn chế sản lượng bán ra.
Về lạm phát, cú sốc này tạo ra hiệu ứng vòng hai khó đảo ngược. Giá năng lượng cao ban đầu đẩy chi phí vận tải và sản xuất, nhưng khi hành vi thay đổi — hãng bay cắt tuyến, nhà máy ngừng chạy — thì áp lực giá chuyển từ năng lượng sang chuỗi cung ứng và tiền lương. Đó là loại lạm phát mà ngân hàng trung ương khó xử lý bằng lãi suất.
Câu hỏi thực sự cho năm 2027 nằm ở chỗ: nếu LNG qua Hormuz phục hồi và giá khí hạ, IEA dự báo nhu cầu than toàn cầu giảm 0,4% xuống 8,91 tỷ tấn. Nếu eo biển vẫn đóng, than lại tăng. Đây là đồng xu đang đặt cược vào các tuyến vận tải.
Với danh mục đầu tư, đây là khác biệt giữa một thắng lợi chu kỳ và một thắng lợi cấu trúc. Các ông lớn dầu khí như Exxon Mobil đã in lợi nhuận lọc dầu và giao dịch từ cuộc khủng hoảng này, và những khoản lợi nhuận đó là thật. Nhưng khách hàng là biến số không ai phòng ngừa được. Rủi ro thầm lặng của việc nắm giữ cổ phiếu năng lượng ở vùng đỉnh 52 tuần là ở chỗ: ngành này đang được định giá trên số thùng dầu mà chính cơ quan chuyên đếm thùng dầu đã ngừng dự báo tăng.
Mốc quan trọng không phải 0,5% của năm nay, mà là bao nhiêu trong số các tài xế, hãng bay và nhà máy điện đã chuyển đổi sẽ quyết định ở lại sau khi tàu chở dầu nối lại hành trình. Global Carbon Project sẽ công bố ngân sách carbon đầy đủ tiếp theo vào cuối năm — con số đó sẽ cho biết 0,5% là nhiễu hay là bước ngoặt.
Trong ngắn hạn, thị trường cần theo dõi các phát biểu của Fed (Goolsbee ngày 21/9, Williams và Jefferson ngày 22/9) để đánh giá phản ứng chính sách trước áp lực lạm phát từ năng lượng, cùng chỉ số hoạt động kinh tế quốc gia Fed Chicago. Với DXY đang ở 100,215 và vàng ở $4.380,77, giới giao dịch hàng hóa đang định giá một kịch bản lạm phát dai dẳng hơn là một cú sốc tạm thời. Mốc cần quan sát trên Brent là vùng $104–105 đã thiết lập, và liệu diesel có giữ trên $6/gallon — ngưỡng mà ở đó hành vi tiêu dùng thay đổi vĩnh viễn.
Tổng hợp và phân tích từ Yahoo Finance.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.