Thổ Nhĩ Kỳ dự kiến chi 108 tỷ USD trong 10 năm để nâng công suất gió và mặt trời lên 120 GW, song song với việc mở rộng khai thác dầu khí trong và ngoài nước. Chiến lược kép này phản ánh giới hạn của điện tái tạo trong vai trò nguồn tải nền, đồng thời cho thấy áp lực nhập khẩu năng lượng lên lira và cán cân thương mại.

Thổ Nhĩ Kỳ đặt mục tiêu chi khoảng 108 tỷ USD trong thập kỷ tới cho hạ tầng năng lượng thay thế, hướng tới 120 GW công suất gió và mặt trời lắp đặt. Trong đó, khoảng 80 tỷ USD dành cho phần phát điện và 28 tỷ USD cho hạ tầng truyền tải. Song song, Ankara vẫn chi mạnh để đảm bảo nguồn cung dầu khí dài hạn và tham vọng trở thành trung tâm khí đốt khu vực cho châu Âu.
Nhìn bề mặt, đây có vẻ là hai hướng đi ngược nhau. Nhưng về bản chất kinh tế, đây là cách tiếp cận "tất cả các nguồn" giống Trung Quốc: điện gió và mặt trời giúp giảm chi phí biên trong giờ nắng và giờ gió mạnh, còn dầu khí đảm bảo phần tải nền mà điện tái tạo không thể cam kết.
Điểm cần nhấn mạnh với người giao dịch hàng hoá: công suất lắp đặt của gió và mặt trời là con số tham chiếu, không phải cam kết sản lượng. Điện tái tạo phụ thuộc hoàn toàn vào thời tiết, nên hệ số sử dụng công suất thấp hơn nhiều so với nhiệt điện hay thuỷ điện. Vì vậy, một nền kinh tế có thể tự hào về công suất tái tạo khổng lồ mà vẫn cần nhập khẩu năng lượng ở mức cao.
Thổ Nhĩ Kỳ đã tăng gấp bốn lần công suất điện lắp đặt, từ 32.000 MW lên 126.000 MW trong 24 năm kể từ 2001, và hiện đứng thứ ba châu Âu về công suất sau Pháp và Đức. Nhưng cơ cấu phát điện lại kể câu chuyện khác: thuỷ điện chiếm khoảng 17% tổng sản lượng, gió và mặt trời cộng lại khoảng 22% trong năm ngoái, trong khi than vẫn giữ tỷ trọng cao hơn, ở mức 34%.
Con số 34% than là chỉ dấu quan trọng. Nó cho thấy quá trình chuyển dịch diễn ra chậm hơn tốc độ tăng công suất tái tạo, và phần tải nền vẫn do nhiên liệu hoá thạch gánh vác.
Mục tiêu đến 2035 là điện đáp ứng tới 35% nhu cầu năng lượng cuối cùng, bao trùm giao thông, toà nhà và công nghiệp. Lập luận chính sách là điện được sản xuất trong nước thay vì nhập khẩu, giúp hộ gia đình và doanh nghiệp tránh biến động giá năng lượng.
Nhưng lập luận này có lỗ hổng. Điện khí hoá chỉ thực sự bảo vệ nền kinh tế khỏi giá năng lượng toàn cầu nếu chuỗi cung ứng điện — từ nhiên liệu đến thiết bị — nằm trong nước. Với than chiếm 34% cơ cấu và khí đốt vẫn là phần quan trọng của tải nền, Thổ Nhĩ Kỳ vẫn phơi nhiễm với giá năng lượng nhập khẩu. Đó là lý do chiến lược kép tồn tại: mở rộng tái tạo để giảm dần khối lượng nhập khẩu, đồng thời đảm bảo nguồn cung hydrocarbon để không bị bỏ lại phía sau nếu tái tạo không đủ nhanh.
Về phía nguồn cung nội địa, công ty năng lượng nhà nước TPAO đang khai thác mỏ khí Sakarya ở Biển Đen với sản lượng khoảng 9,5 triệu mét khối mỗi ngày. Ở nước ngoài, TPAO có lợi ích tại Pakistan, Libya và gần đây là Somalia, đồng thời thăm dò dầu khí ngoài khơi Cyprus — động thái gây căng thẳng với chính quyền Síp, vốn cáo buộc Thổ Nhĩ Kỳ khoan trong vùng đặc quyền kinh tế của mình.
Với người giao dịch, câu chuyện Thổ Nhĩ Kỳ là một ví dụ thu nhỏ về cơ chế lan truyền vòng hai từ hàng hoá sang lạm phát và tiền tệ. Một nền kinh tế nhập khẩu năng lượng nhiều hơn mức tái tạo có thể bù đắp sẽ chịu áp lực thường xuyên lên cán cân vãng lai. Khi giá dầu khí tăng — như giai đoạn căng thẳng địa chính trị đẩy giá lên mức cao nhất nhiều năm — chi phí nhập khẩu tăng, đồng nội tệ chịu sức ép, và lạm phát nhập khẩu thấm vào giá tiêu dùng.
Đây là logic áp dụng cho cả nhóm tiền tệ hàng hoá. CAD hưởng lợi khi dầu tăng vì Canada là nước xuất khẩu ròng, nhưng AUD nhạy hơn với quặng sắt, than luyện kim và nhu cầu Trung Quốc, còn NOK phản ứng với dầu Brent và khí đốt châu Âu. Với Thổ Nhĩ Kỳ, chiều tác động ngược lại: nước nhập khẩu ròng năng lượng sẽ thấy lira mất giá khi giá hydrocarbon leo thang, và điều đó lại làm chi phí nhập khẩu tính bằng nội tệ tăng thêm — một vòng xoáy tự củng cố.
Bối cảnh vĩ mô hiện tại khá trung tính: chỉ số DXY ở 100,238, vàng quanh 4.344,91 USD, EUR/USD 1,14781 và USD/JPY 155,899. Sự ổn định tương đối của đồng bạc xanh cho thấy thị trường chưa định giá một cú sốc năng lượng mới, nhưng đó cũng là lý do các rủi ro nguồn cung cần được theo dõi sát.
Trước hết là tiến độ thực tế của hạ tầng truyền tải — phần 28 tỷ USD thường bị đánh giá thấp nhưng lại quyết định việc điện tái tạo có đến được người tiêu dùng hay bị cắt giảm khi sản lượng cao và nhu cầu thấp. Thứ hai là sản lượng khí Sakarya và các thoả thuận cung cấp dài hạn, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khối lượng nhập khẩu và cán cân thương mại. Thứ ba là diễn biến giá khí TTF châu Âu, trong bối cảnh lo ngại về tồn kho và căng thẳng vùng Vịnh — đây là biến số mà cả Thổ Nhĩ Kỳ lẫn các đồng tiền hàng hoá đều nhạy cảm. Cuối cùng, theo dõi các phát biểu của Fed trong tuần, đặc biệt là Bowman và Goolsbee, vì hướng đi của lãi suất Mỹ sẽ quyết định sức mạnh đồng bạc xanh — yếu tố trực tiếp chi phối chi phí nhập khẩu năng lượng của các nền kinh tế đang chuyển dịch.
Tổng hợp và phân tích từ OilPrice.
Thông tin trên trang không phải khuyến nghị đầu tư. Giao dịch ngoại hối và vàng có rủi ro mất vốn.